Ngữ pháp tiếng Anh đầu vào là tài liệu nền tảng quan trọng giúp tân sinh viên ôn tập và chuẩn bị cho kỳ thi tiếng Anh đầu vào tại trường đại học. Việc nắm chắc những cấu trúc cơ bản sẽ tạo bước đệm vững vàng cho quá trình học tập và rèn luyện kỹ năng ngoại ngữ sau này. Cùng IRIS English khám phá toàn bộ ngữ pháp này nhé!
Chủ điểm ngữ pháp tiếng Anh đầu vào số 1: Thì của động từ
Thì
|
Công thức khẳng định
|
Cách dùng chính
|
Dấu hiệu nhận biết
|
Hiện tại đơn (Present Simple)
|
S + V(s/es)
|
Thói quen, sự thật hiển nhiên, lịch trình
|
always, usually, often, sometimes, never, every day
|
Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous)
|
S + am/is/are + V-ing
|
Hành động đang diễn ra; kế hoạch gần
|
now, right now, at the moment, look!, listen!
|
Quá khứ đơn (Past Simple)
|
S + V-ed / V2
|
Hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ
|
yesterday, last week, ago, in 2000
|
Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous)
|
S + was/were + V-ing
|
Hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ; hành động bị chen ngang
|
while, when, at that time, at 8 p.m. yesterday
|
Hiện tại hoàn thành (Present Perfect)
|
S + have/has + V3/ed
|
Hành động trong quá khứ liên quan hiện tại; kinh nghiệm; vừa xảy ra
|
already, just, ever, never, for, since, yet, recently
|
Tương lai đơn (Future Simple)
|
S + will + V
|
Dự đoán; quyết định tức thì; lời hứa, đề nghị
|
tomorrow, next week, in the future, soon
|
Chủ điểm ngữ pháp tiếng Anh đầu vào số 2: Câu điều kiện
Loại câu điều kiện
|
Công thức
|
Cách dùng
|
Ví dụ
|
Type 1 (có thật – hiện tại/tương lai)
|
If + S + V (hiện tại đơn), S + will + V
|
Điều kiện có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai
|
If it rains, we will stay at home. (Nếu trời mưa, chúng ta sẽ ở nhà.)
|
Type 2 (không có thật – hiện tại/giả định)
|
If + S + V (quá khứ đơn), S + would + V
|
Giả định trái với sự thật hiện tại
|
If I were you, I would study harder. (Nếu tôi là bạn, tôi sẽ học chăm hơn.)
|
Type 3 (không có thật – quá khứ)
|
If + S + had + V3/ed, S + would have + V3/ed
|
Giả định điều kiện không xảy ra trong quá khứ
|
If she had studied, she would have passed the exam. (Nếu cô ấy đã học, cô ấy đã đậu kỳ thi.)
|
Chủ điểm ngữ pháp tiếng Anh đầu vào số 2: Câu điều kiện
Chủ điểm ngữ pháp tiếng Anh đầu vào số 3: Câu so sánh (Comparisons)
Loại so sánh
|
Công thức
|
Cách dùng
|
Ví dụ
|
So sánh bằng
|
S + be/V + as + adj/adv + as + N/pronoun
|
Hai sự vật ngang bằng nhau
|
She is as tall as her brother. (Cô ấy cao bằng anh trai.)
|
So sánh hơn
|
|
Một sự vật hơn sự vật khác
|
This book is cheaper than that one.
She is more intelligent than her friend.
|
So sánh nhất
|
|
Một sự vật nhất trong nhóm
|
He is the tallest boy in the class.
This is the most interesting film I’ve ever seen.
|
Lưu ý:
Gốc
|
So sánh hơn
|
So sánh nhất
|
Nghĩa
|
good / well
|
better
|
the best
|
tốt / giỏi
|
bad / badly
|
worse
|
the worst
|
tệ / dở
|
many / much
|
more
|
the most
|
nhiều
|
little
|
less
|
the least
|
ít
|
far
|
farther / further
|
the farthest / the furthest
|
xa
|
old
|
older / elder*
|
the oldest / the eldest*
|
già / lớn tuổi (*elder dùng cho thành viên trong gia đình)
|
late
|
later
|
the latest / the last
|
muộn / cuối cùng
|
near
|
nearer
|
the nearest / the next
|
gần / kế tiếp
|
Chủ điểm ngữ pháp tiếng Anh đầu vào số 4: Câu bị động (Passive Voice)
Công thức chung: S + be + V3/ed (+ by O)
Trong đó:
-
Chủ ngữ trong câu bị động chính là đối tượng bị tác động trong câu chủ động.
-
“by + O” có thể bỏ nếu không quan trọng.
Thì
|
Công thức chủ động
|
Công thức bị động
|
Hiện tại đơn
|
S + V(s/es) + O
|
S + am/is/are + V3/ed
|
Hiện tại tiếp diễn
|
S + am/is/are + V-ing + O
|
S + am/is/are + being + V3/ed
|
Quá khứ đơn
|
S + V2/ed + O
|
S + was/were + V3/ed
|
Quá khứ tiếp diễn
|
S + was/were + V-ing + O
|
S + was/were + being + V3/ed
|
Hiện tại hoàn thành
|
S + have/has + V3/ed + O
|
S + have/has + been + V3/ed
|
Tương lai đơn
|
S + will + V + O
|
S + will + be + V3/ed
|
Chủ điểm ngữ pháp tiếng Anh đầu vào số 5: Câu tường thuật
Thay đổi đại từ & trạng từ thường gặp
Trực tiếp (Direct)
|
Gián tiếp (Reported)
|
now → then
|
this → that
|
today → that day
|
these → those
|
tomorrow → the next day
|
here → there
|
yesterday → the day before
|
ago → before
|
next week → the following week
|
last week → the previous week
|
Quy tắc lùi thì (nếu động từ tường thuật ở quá khứ)
Trực tiếp (Direct)
|
Gián tiếp (Reported)
|
Present Simple →
|
Past Simple
|
Present Continuous →
|
Past Continuous
|
Present Perfect →
|
Past Perfect
|
Past Simple →
|
Past Perfect
|
Past Continuous →
|
Past Perfect Continuous
|
Will →
|
Would
|
Can →
|
Could
|
May →
|
Might
|
Must →
|
Had to
|
Lưu ý: Nếu động từ tường thuật ở hiện tại (say, tell, ask…) thì KHÔNG lùi thì.
Các loại câu thường gặp
-
Câu trần thuật
-
CT: S + said (that) + S + V(lùi thì)
-
Ex: “I am tired,” he said. → He said (that) he was tired.
-
-
Câu hỏi Yes/No
-
CT: S + asked + if/whether + S + V(lùi thì)
-
Ex: “Do you like music?” she asked. → She asked if I liked music.
-
-
Câu hỏi Wh-
-
CT: S + asked + Wh-word + S + V(lùi thì)
-
Ex: “Where are you going?” he asked. → He asked where I was going.
-
-
Câu mệnh lệnh / yêu cầu
-
CT: S + told/asked + O + (not) to V
-
Ex: “Open the door,” she said. → She told me to open the door.
-
Các loại câu thường gặp
Chủ điểm ngữ pháp tiếng Anh đầu vào số 6: Mạo từ (Articles: a, an, the)
Loại mạo từ
|
Cách dùng
|
Ví dụ
|
A (trước phụ âm)
|
|
a book, a car, a teacher
|
AN (trước nguyên âm / âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm)
|
Danh từ đếm được số ít, bắt đầu bằng nguyên âm (a, e, i, o, u) hoặc âm nguyên âm.
|
an apple, an umbrella, an hour
|
THE (mạo từ xác định)
|
|
the sun, the Pacific, the Alps, the guitar, the best
|
Ø (Không dùng mạo từ)
|
|
Cats are lovely. Water is important. Vietnam, Paris
|
Chủ điểm ngữ pháp tiếng Anh đầu vào số 7: Giới từ
Giới từ chỉ thời gian
Giới từ
|
Cách dùng
|
Ví dụ
|
at
|
Thời điểm cụ thể
|
at 5 o’clock, at night, at Christmas
|
on
|
Ngày, thứ, ngày + buổi
|
on Monday, on July 4th, on Monday morning
|
in
|
Tháng, năm, mùa, buổi (sáng/chiều/tối), thế kỷ
|
in May, in 2020, in summer, in the morning, in the 21st century
|
Giới từ chỉ nơi chốn
Giới từ
|
Cách dùng
|
Ví dụ
|
at
|
Địa điểm cụ thể, địa chỉ
|
at the bus stop, at 12 Tran Phu Street
|
in
|
Không gian khép kín, quốc gia, thành phố, phòng
|
in a room, in Hanoi, in Vietnam
|
on
|
Bề mặt, tầng
|
on the table, on the wall, on the first floor
|
Giới từ chỉ phương tiện
Giới từ
|
Cách dùng
|
Ví dụ
|
by + phương tiện (không mạo từ)
|
Cách di chuyển chung
|
by bus, by car, by plane
|
on + phương tiện
|
Công cộng/xe 2 bánh/di chuyển bên trên
|
on the bus, on a ship, on a bike
|
in + phương tiện
|
Xe cá nhân, nhỏ, kín
|
in a car, in a taxi
|
Chủ điểm ngữ pháp tiếng Anh đầu vào số 8: Đại từ
Loại đại từ
|
Vai trò / Nhóm
|
Đại từ
|
Ví dụ
|
Nhân xưng (Personal Pronouns)
|
Chủ ngữ
|
I, you, he, she, it, we, they
|
She is my friend.
|
Tân ngữ
|
me, you, him, her, it, us, them
|
I know him.
|
|
Sở hữu (Possessives)
|
Tính từ sở hữu (đứng trước N)
|
my, your, his, her, its, our, their
|
This is my book.
|
Đại từ sở hữu (đứng một mình)
|
mine, yours, his, hers, its, ours, theirs
|
This book is mine.
|
|
Phản thân (Reflexive Pronouns)
|
Ngôi I
|
myself
|
I did it myself.
|
Ngôi you (số ít)
|
yourself
|
Take care of yourself.
|
|
Ngôi he
|
himself
|
He hurt himself.
|
|
Ngôi she
|
herself
|
She taught herself French.
|
|
Ngôi it
|
itself
|
The cat licked itself.
|
|
Ngôi we
|
ourselves
|
We enjoyed ourselves.
|
|
Ngôi you (số nhiều)
|
yourselves
|
Behave yourselves!
|
|
Ngôi they
|
themselves
|
They introduced themselves.
|
|
Chỉ định (Demonstrative Pronouns)
|
Số ít
|
this, that
|
This is my pen. / That is my bag.
|
Số nhiều
|
these, those
|
These are my friends. / Those are my shoes.
|
Chủ điểm ngữ pháp tiếng Anh đầu vào số 9: Tính từ & Trạng từ
Loại
|
Chức năng
|
Vị trí thường gặp
|
Ví dụ
|
Tính từ (Adjectives)
|
Bổ nghĩa cho danh từ
|
– Trước danh từ: a beautiful girl – Sau động từ liên kết (be, seem, become, feel…)
|
She is happy. A tall building.
|
Trạng từ (Adverbs)
|
Bổ nghĩa cho động từ, tính từ, trạng từ khác hoặc cả câu
|
– Sau động từ: He runs quickly. – Trước tính từ: very good – Đầu/giữa/cuối câu (thời gian, tần suất…)
|
He speaks fluently. She is extremely nice. Usually, I get up early.
|
Quy tắc hình thành trạng từ từ tính từ:
Thêm -ly: quick → quickly, slow → slowly
Bất quy tắc:
-
good → well
-
fast → fast
-
hard → hard
-
late → late
-
early → early
Chủ điểm ngữ pháp tiếng Anh đầu vào số 9: Tính từ & Trạng từ
Chủ điểm ngữ pháp tiếng Anh đầu vào số 10: Động từ khuyết thiếu
Modal verbs luôn đi kèm với động từ nguyên mẫu không “to” (V bare): S + modal verb + V (nguyên mẫu)
Ngoài ra:
-
Không chia theo ngôi/thì (ngoại trừ have to).
-
Phủ định: modal + not (can’t, mustn’t…).
-
Câu hỏi: đảo modal lên trước chủ ngữ.
Các động từ khuyết thiếu thường gặp:
Modal verb
|
Nghĩa chính
|
Ví dụ
|
can / could
|
khả năng, xin phép
|
She can swim. / Could I use your pen?
|
may / might
|
xin phép, khả năng (yếu hơn can/could)
|
You may go now. / It might rain.
|
must
|
bắt buộc, chắc chắn
|
You must wear a helmet. / He must be tired.
|
have to
|
phải (nghĩa gần như must, dùng nhiều trong hiện thực)
|
I have to finish this report.
|
should / ought to
|
nên (lời khuyên)
|
You should study harder.
|
shall / will
|
tương lai, dự định
|
I will call you tomorrow.
|
would
|
giả định, thói quen trong quá khứ, lịch sự
|
I would like some tea. / If I was young, I would play football every day.
|
need / needn’t
|
cần / không cần
|
You needn’t come early.
|
Chủ điểm ngữ pháp tiếng Anh đầu vào số 11: Danh từ số ít/số nhiều
Khái niệm
-
Danh từ số ít (singular noun): chỉ một người, một vật, một sự việc. Ví dụ: a book, a dog, one student
-
Danh từ số nhiều (plural noun): chỉ từ hai trở lên. Ví dụ: two books, many dogs, several students
Quy tắc thêm số nhiều
-
Thông thường: thêm -s → book → books, car → cars
-
Kết thúc bằng -s, -sh, -ch, -x, -z: thêm -es → bus → buses, box → boxes
-
Kết thúc bằng phụ âm + y: đổi y → i + es → baby → babies, city → cities (Nếu trước y là nguyên âm → chỉ thêm -s) → toy → toys
-
Kết thúc bằng -f, -fe: đổi thành -ves → leaf → leaves, knife → knives (ngoại lệ: roof → roofs, belief → beliefs)
-
Bất quy tắc: thay đổi toàn bộ → man → men, woman → women, child → children, mouse → mice, foot → feet
-
Danh từ không đếm được (uncountable nouns): không có dạng số nhiều. → water, money, advice, information
Chủ điểm ngữ pháp tiếng Anh đầu vào số 12: Động từ nguyên mẫu & Danh động từ
Động từ nguyên mẫu (Infinitive)
-
Cấu trúc: to + V (to eat, to go, to study)
-
Dùng trong các trường hợp:
-
Sau một số động từ: want, need, decide, hope, plan, promise, expect… → I want to learn English.
-
Sau tính từ: happy, glad, ready, surprised… → I’m happy to see you.
-
Sau từ để hỏi (what, how, when, where…) → I don’t know what to do.
-
Để chỉ mục đích: → She studies hard to pass the exam.
-
Danh động từ (Gerund)
-
Cấu trúc: V-ing (eating, going, studying)
-
Chức năng: đóng vai trò như danh từ trong câu.
-
Dùng trong các trường hợp:
-
Làm chủ ngữ: → Swimming is good for health.
-
Sau giới từ (in, on, at, of, for…): → She is interested in reading novels.
-
Sau một số động từ: enjoy, avoid, suggest, mind, consider, finish, keep, practice… → I enjoy playing football.
-
Sau cụm từ cố định: be busy, it’s no use, can’t help, look forward to… → She is busy preparing for the test.
-
Phân biệt to V và V-ing
-
To V: thường nhấn mạnh mục đích, hành động sẽ xảy ra. → I came here to study. (đến để học)
-
V-ing: thường nhấn mạnh sự việc chung, thói quen, hoặc hành động đang diễn ra. → I like studying English. (thói quen, sở thích)
Chủ điểm ngữ pháp tiếng Anh đầu vào số 13: Liên từ
Khái niệm
Liên từ là từ/cụm từ dùng để nối các từ, cụm từ hoặc mệnh đề.
Phân loại
-
Liên từ đẳng lập (Coordinating conjunctions – FANBOYS): for, and, nor, but, or, yet, so → She is smart and kind.
-
Liên từ phụ thuộc (Subordinating conjunctions): nối mệnh đề phụ với mệnh đề chính.
-
Chỉ thời gian: when, while, as soon as, before, after…
-
Chỉ nguyên nhân – kết quả: because, since, as, so that, in order that…
-
Chỉ điều kiện: if, unless, provided that, in case…
-
Chỉ tương phản: although, though, even though, whereas, while… → I stayed home because it rained.
-
-
Liên từ tương quan (Correlative conjunctions): đi theo cặp. both…and; either…or; neither…nor; not only…but also; whether…or → She is both beautiful and intelligent.
Chủ điểm ngữ pháp tiếng Anh đầu vào số 14: Mệnh đề quan hệ
Khái niệm
Mệnh đề quan hệ dùng để bổ nghĩa cho danh từ, bắt đầu bằng đại từ quan hệ hoặc trạng từ quan hệ.
Đại từ quan hệ
-
Who: thay cho người (chủ ngữ) → The man who called you is my friend.
-
Whom: thay cho người (tân ngữ) → The girl whom I met is kind.
-
Whose: chỉ sở hữu → The student whose book you borrowed is here.
-
Which: thay cho vật → The book which is on the table is mine.
-
That: thay cho who/whom/which trong mệnh đề xác định.
Trạng từ quan hệ
-
Where: nơi chốn → This is the place where I was born.
-
When: thời gian → I remember the day when we met.
-
Why: lý do → Tell me the reason why you are late.
Phân loại
-
Mệnh đề quan hệ xác định (Defining): cần thiết cho nghĩa câu, không có dấu phẩy. → The man who lives next door is a doctor.
-
Mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining): thêm thông tin, có dấu phẩy. → Mr. John, who is my teacher, is very friendly.
Chủ điểm ngữ pháp tiếng Anh đầu vào số 15: So sánh kép & cấu trúc đặc biệt
So sánh kép (Double Comparative)
-
Cấu trúc: The + comparative, the + comparative → The harder you work, the more successful you will be. (Càng… thì càng…)
Một số cấu trúc so sánh đặc biệt
-
So sánh gấp bội:
-
Twice/three times/four times as + adj/adv + as → This house is twice as big as mine.
-
Adj/Adv + twice/three times… → She runs faster twice than me.
-
-
Cấu trúc “so…that” và “such…that”:
-
So + adj/adv + that… → He is so tall that he can reach the shelf.
-
Such + (a/an) + adj + noun + that… → It is such a good book that I read it twice.
-
-
Cấu trúc nhấn mạnh sự tăng dần:
-
Adj/Adv + er and Adj/Adv + er → It’s getting colder and colder.
-
More and more + adj/adv → He becomes more and more confident.
-
-
No sooner…than / Hardly…when / Scarcely…when → No sooner had I arrived than it started to rain. (Vừa mới… thì…)
-
So sánh bậc nhất + mệnh đề → This is the best movie that I have ever seen.
Chủ điểm ngữ pháp tiếng Anh đầu vào số 16: Câu hỏi (Questions)
Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
-
Công thức: Auxiliary (be/do/does/did/have/will/…) + S + V…?
-
Trả lời: Yes, S + do/be/will… hoặc No, S + don’t/isn’t/won’t…
Ví dụ:
-
Do you like coffee? – Yes, I do.
-
Is she your sister? – No, she isn’t.
Wh- Questions (Câu hỏi có từ để hỏi)
-
Từ để hỏi (Who, What, Where, When, Why, How) + Auxiliary + S + V…?
Ví dụ:
-
Where do you live?
-
What are you doing?
Subject Questions (Câu hỏi về chủ ngữ)
-
Who/What + V…? (không đảo trợ động từ)
Ví dụ:
-
Who called you yesterday?
-
What happened last night?
Câu hỏi đuôi (Tag Questions)
-
Công thức: Statement + , + auxiliary + n’t + S?
-
Quy tắc: khẳng định → phủ định, phủ định → khẳng định.
Ví dụ:
-
You are a student, aren’t you?
-
She doesn’t like cats, does she?
Chủ điểm ngữ pháp tiếng Anh đầu vào số 17: Sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ
Nguyên tắc chung
-
Chủ ngữ số ít → động từ số ít (is/does/has)
-
Chủ ngữ số nhiều → động từ số nhiều (are/do/have)
Ví dụ:
-
He plays football every day.
-
They play football every day.
Các trường hợp đặc biệt
-
Danh từ không đếm được → động từ số ít
-
Water is essential for life.
-
Chủ ngữ nối bằng “and” → động từ số nhiều
-
Tom and Jerry are friends. (Ngoại lệ: nếu 2 danh từ chỉ cùng 1 đối tượng → động từ số ít)
-
Rice and chicken is my favorite dish.
-
Chủ ngữ nối bằng “or/either…or/neither…nor” → động từ phụ thuộc danh từ gần nhất
-
Either my sister or my parents are coming.
-
Neither the students nor the teacher was late.
-
Các từ: Each, Every, Either, Neither, Someone, Everyone, Anybody, Nobody… → động từ số ít
-
Each student has a book.
-
Everybody loves music.
-
A number of + N (số nhiều) → động từ số nhiều The number of + N (số nhiều) → động từ số ít
-
A number of students are absent today.
-
The number of students is increasing.
-
Danh từ tập hợp (team, family, government…)
-
Có thể dùng số ít hoặc số nhiều tùy theo ngữ cảnh.
-
The team is winning. (nhìn như 1 khối)
-
The team are arguing among themselves. (nhìn từng cá nhân)
PDF tải các chủ điểm ngữ pháp tiếng Anh đầu vào cho tân sinh viên
Dưới đây là link tải PDF tải các chủ điểm ngữ pháp tiếng Anh đầu vào cho tân sinh viên mà bạn có thể download về:
- Đề thi tiếng Anh đầu vào cho tân sinh viên Đà Nẵng – Đề số 1
- Đề thi tiếng Anh đầu vào các trường Đại học ở Đà Nẵng – Đề số 2
- Bài test tiếng Anh đầu vào trường Đại học Đà Nẵng – Đề số 3
- Bài kiểm tra tiếng Anh đầu vào trường Đại học Đà Nẵng – Đề 4
Hy vọng rằng bài viết tổng hợp các chủ điểm ngữ pháp tiếng Anh đầu vào cho tân sinh viên 2025 mà IRIS English gửi đến các bạn sẽ là nguồn tư liệu tham khảo hữu ích. Từ đó, các bạn sẽ tự tin chinh phục được thách thức đầu tiên ở trường Đại học!