Các TOPIC của chương trình Tiếng Anh lớp 6, 7 – Bí kíp học tốt Tiếng Anh

Các TOPIC của chương trình Tiếng Anh lớp 6, 7 – Bí kíp học tốt Tiếng Anh

Các TOPIC của chương trình Tiếng Anh lớp 6, 7 – Bí kíp học tốt Tiếng Anh

Các TOPIC Của Chương Trình Tiếng Anh Lớp 6, 7   Bí Kíp Học Tốt Tiếng Anh

Nội dung bài viết

Nếu bậc tiểu học là giai đoạn khởi đầu cho việc học tiếng Anh, thì bậc trung học cơ sở là giai đoạn “tăng tốc” nhằm hoàn thiện trình độ ngoại ngữ, phục vụ tương lai. Đặc biệt là đối với học sinh lớp 6, lớp 7, vì đây là giai đoạn chuyển tiếp từ thiếu nhi thành thiếu niên, từ kiến thức cơ bản thành chuyên sâu tiếng Anh. Học tiếng Anh trong giai đoạn lớp 6,7 không chỉ giúp các em thêm tự tin khi hoàn thành chương trình học phổ thông mà còn là nền tảng cơ bản để xây dựng kiến thức tiếng Anh vững chắc cho các kỳ thi chứng chỉ Anh ngữ quốc tế như: TOEIC, IELTS để chuẩn bị cho kế hoạch tương lai. Vậy làm sao để các bạn có thể học tốt tiếng Anh trong giai đoạn này? Hãy cùng IRIS ENGLISH tìm hiểu các topic của sách tiếng Anh lớp 6, 7 nhé.

Các topic của sách tiếng Anh lớp 6

Sách được biên soạn theo đường hướng giao tiếp, lấy việc học làm trung tâm nhằm phát huy toàn diện các kĩ năng ngôn ngữ (nghe, nói, đọc, viết). Năng lực giao tiếp bằng tiếng Anh của HS được phát triển thông qua hoạt động học tập tích cực, chủ động, sáng tạo. 

Cuốn sách bao gồm 12 unit, mỗi unit bao gồm 4 kỹ năng: Listening (nghe), Speaking (nói), Read (đọc), Writing (viết), cùng các kiến ​​thức từ vựng và ngữ pháp. 

Hệ thống 4 chủ điểm với 12 chủ đề trong sách phù hợp với tư duy tâm lý lứa tuổi và gần gũi với các hoạt động thường nhật của HS lớp 6

Nội dung sách giáo khoa Tiếng Anh lớp 6 mới gồm 12 topic:

UNIT 1: MY NEW SCHOOL (Ngôi trường mới của tôi)

Chương đầu tiên mở ra với việc làm quen với các từ vựng  tiếng anh liên quan đến trường học như các vật dụng ở trường, các dụng cụ học sinh,… 

Từ vựng:

  • art /aːt/ (n): nghệ thuật
  • boarding school /ˈbɔːr.dɪŋ ˌskuːl/ (n): trường nội trú
  • classmate /ˈklæs.meɪt/ (n): bạn học
  • pencil sharpener /ˈpen·səl ˌʃɑr·pə·nər/ (n): đồ chuốt bút chì
  • compass /ˈkʌm·pəs/ (n): com-pa
  • school bag /ˈskuːl.bæɡ/ (n): cặp đi học
  • rubber /ˈrʌb·ər/ (n): cục tẩy
  • calculator /ˈkæl·kjəˌleɪ·t̬ər/ (n): máy tính
  • pencil case /ˈpen.səl ˌkeɪs/ (n): hộp bút
  • notebook /ˈnoʊtˌbʊk/ (n): vở
  • bicycle /ˈbɑɪ·sɪ·kəl/ (n): xe đạp
  • ruler /ˈru·lər/ (n): thước
  • textbook /ˈtekstˌbʊk/ (n): sách giáo khoa

Ngữ pháp: 

  1. Thì hiện tại đơn:
  • S+ V0/s/es
  • S+ Don’t/ Does’ t+ V0/s/es
  • Do/Does + S + V0/s/es

     2. Trạng từ chỉ tần suất (Adverb of Frequency):

     3. Động từ chỉ hành động (Active verbs) – Study/ Have/ Play/ Do/ Go

  • Have: have dinner (ăn tối), have a drink (uống nước)
  • Study: study English (học tiếng Anh)
  • Play: play game (chơi game), play football (chơi đá bóng)
  • Do: do homework (làm bài tập về nhà)
  • Go: go swimming (đi bơi)

UNIT 2. MY HOME (Ngôi nhà của tôi)

Sau khi làm quen với chủ đề Ngôi trường mới, qua Unit 2 các em sẽ được học cách gọi tên các loại phòng của nhà ở, các vật dụng thiết bị ở nhà,… 

Từ vựng:

  • town house /ˈtaʊn ˌhaʊs/ (n): nhà phố
  • country house /ˌkʌn.tri ˈhaʊs/ (n): nhà ở nông thôn
  • villa /ˈvɪl.ə/ (n): biệt thự
  • stilt house /stɪltsˌhaʊs / (n): nhà sàn
  • apartment /əˈpɑːrt.mənt/ (n): căn hộ
  • living room /ˈlɪv.ɪŋ ˌruːm/ (n): phòng khách
  • bedroom /ˈbed.ruːm/ /ˈbed.rʊm/ (n): phòng ngủ
  • kitchen /ˈkɪtʃ·ən/ (n): nhà bếp
  • bathroom /ˈbæθ.ruːm/ /ˈbæθ.rʊm/ (n): nhà tắm
  • attic /ˈæt̬.ɪk/ (n): gác mái
  • amp /læmp/ (n): đèn
  • toilet /ˈtɔɪ·lɪt/ (n): nhà vệ sinh
  • bed /bed/ (n): giường
  • cupboard /ˈkʌb·ərd/ (n): tủ chén
  • wardrobe /ˈwɔːr.droʊb/ (n): tủ đựng quần áo
  • fridge /frɪdʒ/ (n): tủ lạnh
  • chair /tʃeər/ (n): ghế
  • air-conditioner /ˈeər kənˌdɪʃ·ə·nər/ (n) máy điều hòa không khí
  • table /ˈteɪ bəl/ (n): bàn
  • sofa /ˈsoʊ·fə/ (n): ghế trường kỷ, ghế sô pha
  • behind /bɪˈhaɪnd/ (pre): ở phía sau, đằng sau
  • between /bɪˈtwin/ (pre): ở giữa
  • chest of drawers /ˌtʃest əv ˈdrɔːrz/ (n): ngăn kéo tủ
  • dishwasher /ˈdɪʃˌwɑʃ·ər/ (n) máy rửa bát (chén) đĩa
  • furniture /ˈfɜr nɪ tʃər/ (n): đồ đạc trong nhà, đồ gỗ
  • messy /ˈmes.i/ (adj): lộn xộn, bừa bộn
  • microwave /ˈmaɪ.kroʊ.weɪv/ (n): lò vi sóng
  • move /muːv/ (v): di chuyển, chuyển nhà

Ngữ pháp:

  1. Sở hữu cách (Possessive case): ‘s và s’
  2. Giới từ chỉ nơi chốn (Preposition of placech):
  • in: I watch TV in the living-room
  • at: He met her at the bus stop
  • on: My apartment is on the first floor
  • to: I go to bed at ten
  • from: What time does the flight from Amsterdam arrive?

UNIT 3. MY FRIENDS (Những người bạn của tôi)

Những người bạn không chỉ là người cùng chúng ta học tập, làm việc mà còn vui chơi, trải nghiệm. Bạn bè cũng là người cho ta thứ tình cảm ấm áp. Unit 3 cung cấp cho các em vốn từ vựng cùng với ngữ pháp để các em có thể miêu tả ngoại hình, tính cách của những người bạn thân yêu của mình.

Từ vựng:

– arm /ɑːrm/ (n): cánh tay

– ear /ɪər/ (n): tai

– eye /ɑɪ/ (n): mắt

– leg /leɡ/ (n): chân

– nose /noʊz/ (n): mũi

– finger /ˈfɪŋ·ɡər/ (n): ngón tay

– tall /tɔl/ (a): cao

– short /ʃɔrt/ (a): lùn, thấp

– big /bɪg/ (a): to

– small /smɔl/ (a): nhỏ

– active /ˈæk tɪv/ (adj): hăng hái, năng động

– appearance /əˈpɪər·əns/ (n): dáng vẻ, ngoại hình

– boring /ˈbɔː.rɪŋ/ (adj): buồn tẻ

– confident /ˈkɒn fɪ dənt/ (adj): tự tin, tin tưởng

– curious /ˈkjʊər·i·əs/ (adj): tò mò, thích tìm hiểu

– funny /ˈfʌn i/  (adj): buồn cười, thú vị

– generous /ˈdʒen·ə·rəs/ (adj): rộng rãi, hào phóng

– museum /mjʊˈzi·əm/ (n): viện bảo tàng

– organise /ˈɔr gəˌnaɪz/ (v): tổ chức

– patient /ˈpeɪ·ʃənt/ (adj): điềm tĩnh

– personality /ˌpɜr·səˈnæl·ɪ·t̬i/ (n): tính cách, cá tính

– reliable /rɪˈlɑɪ·ə·bəl/ (adj): đáng tin cậy

– serious /ˈsɪr.i.əs/ (adj): nghiêm túc

– shy /ʃɑɪ/ (adj): bẽn lẽn, hay xấu hổ

– sporty /ˈspɔːr.t̬i/ (adj): dáng thể thao, khỏe mạnh

– volunteer /ˌvɑl·ənˈtɪr/ (n): tình nguyện viên

– zodiac /ˈzoʊd·iˌæk/ (n) cung hoàng đạo

Ngữ pháp: Thì hiện tại tiếp diễn

S + am/is/are + Ving

S + am/is/are + not + Ving

Am/Is/Are + S + Ving ?

UNIT 4. MY NEIGHBOURHOOD (Nơi tôi sống)

Có lẽ đối với mỗi người, “quê hương” luôn là hai tiếng ngọt ngào và ấm áp nhất. Unit 4 sẽ giới thiệu cho em một loạt các danh từ chỉ địa điểm cũng như các tính từ để các em có thể kể, miêu tả nơi sống của mình bằng tiếng anh

Từ vựng: 

  • statue /ˈstætʃ·u/ (n): tượng
  • square /skweər/ (n): quảng trường
  • railway station /ˈreɪl.weɪ ˌsteɪ.ʃən/ (n): nhà ga
  • cathedral /kəˈθi·drəl/ (n): nhà thờ
  • memorial /məˈmɔːr.i.əl/ (n): đài tưởng niệm
  • narrow /ˈner.oʊ/ (a): hẹp
  • noisy /ˈnɔɪ.zi/ (a): ồn ào
  • crowded /ˈkraʊ.dɪd/ (a): đông đúc
  • quiet /ˈkwaɪ ɪt/ (a): yên tĩnh
  • art gallery /ˈɑːt ˌɡæl.ər.i/ (n): phòng trưng bày các tác phẩm nghệ thuật
  • backyard /ˌbækˈjɑːrd/ (n): sân phía sau nhà
  • cathedral /kəˈθi·drəl/ (n): nhà thờ lớn, thánh đường
  • exciting /ɪkˈsaɪ.t̬ɪŋ/ (adj): thú vị, lý thú, hứng thú
  • inconvenient /ˌɪn·kənˈvin·jənt/ (adj): bất tiện, phiền phức
  • incredibly /ɪnˈkred·ə·bli/ (adv): đáng kinh ngạc, đến nỗi không ngờ
  • modern /ˈmɑd·ərn/ (adj): hiện dại
  • pagoda /pəˈɡoʊ·də/ (n): ngôi chùa
  • palace /ˈpæl·əs/ (n): cung điện, dinh, phủ
  • peaceful /ˈpis·fəl/ (adj): yên tĩnh, bình lặng
  • polluted /pəˈlut/ (adj): ô nhiễm
  • suburb /ˈsʌb·ɜrb/ (n): khu vực ngoại ô
  • workshop /ˈwɜrkˌʃɑp/ (n) phân xưởng (sản xuất, sửa chữa…)

Ngữ pháp:

  1. Phân biệt tính từ ngắn và tính từ dài
  • Tính từ ngắn là các tính từ có một âm tiết có thể phát âm trong một nốt nhạc.

Ví dụ:

Big /big/: to

Short – /ʃɔːrt/: ngắn

Fast – /fæst/: nhanh

  • Tính từ dài là tính từ có 2 âm tiết trở lên

Ví dụ:

Useful /ˈjuːs.fəl/: Hữu ích

Intelligent /ɪnˈtel.ə.dʒənt/: Thông minh

Beautiful /ˈbjuː.t̬ə.fəl/: Xinh đẹp

  1. Câu so sánh hơn

Thêm đuôi –er cho so sánh hơn và –est cho so sánh nhất của tính từ ngắn. 

Ví dụ: old -> older than

           small – smaller than

 

UNIT 5. NATURAL WONDERS OF THE WORLD (Kỳ quan thiên nhiên thế giới)

Kỳ quan  thiên nhiên là những cảnh đẹp vĩ đại, đồ sộ do tạo hóa ban tặng. Unit 5 sẽ mang đến cho các em vốn từ vựng về du lịch cũng như các cảnh quan trên thế giới. Sau topic này, các bạn sẽ biết cách miêu tả về 1 kỳ quan thiên nhiên mà bạn yêu thích.

Từ vựng:

– plaster /ˈplæs·tər/ (n): miếng băng dán

– walking boots /ˈwɑː.kɪŋ buts/ (n): giày ống đi bộ

– painkiller /ˈpeɪnˌkɪl·ər/ (n): thuốc giảm đau

– sun cream /ˈsʌn ˌkriːm/ (n): kem chống nắng

– sleeping bag /ˈsli·pɪŋ ˌbæɡ/ (n): túi ngủ

– backpack /ˈbækˌpæk/ (n): ba lô

– compass /ˈkʌm·pəs/ (n) la bàn

– desert /dɪˈzɜrt/ (n) sa mạc

– mountain /ˈmɑʊn·tən/ (n): núi

– lake /leɪk/ (n): hồ nước

– river /ˈrɪv·ər/ (n): sông

– forest /ˈfɔr·əst/ (n): rừng

– waterfall /ˈwɔ·t̬ərˌfɔl/ (n): thác nước

– Antarctica /ænˈtɑːrk.tɪ.kə/ (n): châu Nam cực

– boat /boʊt/ (n): con thuyền

– boot /buːt/ (n): giày ủng

– cave /keɪv/ (n): hang động

– cuisine /kwɪˈziːn/ (n): kỹ thuật nấu ăn, nghệ thuật ẩm thực

– diverse /ˈdɑɪ·vɜrs/ (adj): đa dạng

– island /ˈaɪ.lənd/ (n): hòn đảo

– rock /rɑk/ (n): hòn đá, phiến đá

– thrilling /ˈθrɪl·ɪŋ/ (adj) (gây): hồi hộp

– torch /tɔrtʃ/ (n): đèn pin

– travel agent’s /ˈtræv·əl eɪ·dʒənt/(n) công ty du lịch

– valley /ˈvæl·i/ (n): thung lũng

– windsurfing /ˈwɪndˌsɜr·fɪŋ/ (n): môn thể thao lướt ván buồm

– wonder /ˈwʌn·dər/ (n): kỳ quan

Ngữ pháp: 

  1. Danh từ đếm được và danh từ không đếm được

1.1. Danh từ đếm được:

Danh từ đếm được phân loại thành danh từ số ítdanh từ số nhiều.

Ví dụ: danh từ số ít:  an ice-cream; a banana

          danh từ số nhiều: five oranges; three weeks

1.2. Danh từ không đếm được

Là những danh từ chỉ sự vật không thể đếm được

Ví dụ: milk, cream…

  1. MUST/MUSTN’T trong tiếng Anh

Must có nghĩa là “phải”: thể hiện sự bắt buộc 

S + must + V0

                 S + mustn’t + V0

UNIT 6. OUR TET HOLIDAY (Kỳ nghỉ Tết của chúng tôi)

Tết là lễ hội truyền thống lớn nhất ở Việt Nam, là một trong những dịp để gia đình đoàn tụ. Ai khi nhắc đến Tết cũng đều rất phấn khởi, đặc biệt là đối với các em học sinh cấp 1,2. Unit 6 sẽ giúp các em tìm hiểu về ngày Tết dân tộc mình qua tiếng Anh.

Từ vựng: 

  • flower /ˈflɑʊ·ər/ (n): hoa
  • firework /ˈfaɪr.wɝːk/ (n): pháo hoa
  • lucky money /ˈlʌk i ˈmʌn i/ (n): tiền lì xì
  • apricot blossom /ˈeɪ.prɪ.kɑːt ˈblɑs·əm/ (n): hoa mai
  • peach blossom /pitʃ ˈblɑs·əm/ (n) hoa đào
  • make a wish: ước một điều ước
  • cook special food: nấu một món ăn đặc biệt
  • go to a pagoda: đi chùa
  • decorate /ˈdek·əˌreɪt/ (v): trang trí, trang hoàng
  • decorate our house: trang trí nhà của chúng ta
  • plant trees: trồng cây
  • watch fireworks:  xem pháo hoa
  • hang a calendar: treo một cuốn lịch
  • give lucky money: cho tiền lì xì
  • do the shopping: mua sắm
  • visit relative: thăm người thân
  • buy peach blossom: mua hoa đào
  • clean furniture: lau chùi đồ đạc
  • calendar /ˈkæl ən dər/ (n): lịch
  • celebrate /ˈsel·əˌbreɪt/ (v): kỉ niệm
  • empty out (v): đổ (rác)
  • family gathering (n): sum họp gia đình
  • first-footer /ˈfɜrstˈfʊt/ (n): người xông nhà (đầu năm mới)
  • get wet (v): bị ướt
  • remove /rɪˈmuv/ (v): rủ bỏ
  • rooster /ˈru·stər/ (n): gà trống
  • rubbish /ˈrʌb·ɪʃ/ (n): rác
  • wish /wɪʃ/  (n, v): lời ước

Ngữ pháp:

  1. SHOULD/SHOULDN’T trong tiếng Anh

Should có nghĩa là “nên”: đưa ra lời khuyên, đề xuất

S + must + V0

                 S + mustn’t + V0

Ví dụ: You shouldn’t listen to the music in class – Em không được nghe nhạc trong lớp

  1. SOME/ANY trong tiếng Anh

someany đều có nghĩa là một số, một vài; đều dùng được cho cả danh từ đếm được và không đếm được. 

Some dùng trong câu khẳng định, câu phủ định và câu hỏi. Any chỉ dùng trong câu phủ định và câu hỏi

Ví dụ: 

There are some cups in the kitchen. (Có một vài chiếc chén ở trong bếp)

I don’t have any books. (Mình không có quyển sách nào cả)

UNIT 7. TELEVISION (Truyền hình)

Unit 7 là topic mở đầu cho chương trình học kì 2 của lớp 6. 

Truyền hình là một đề tài mà mọi người rất quan tâm hiện nay, bởi nhu cầu cập nhật tin tức nhanh chóng cũng như sự thay đổi của khoa học công nghệ, và quan trọng là những bộ phim truyền hình rất thu hút sự quan tâm của mọi người. Unit 7 sẽ giúp các em biết đến các từ vựng, đoạn hội thoại liên quan đến truyền hình như các thể loại phim, các danh từ chỉ người liên quan đến truyền hình và các danh từ thông dụng trong lĩnh vực này.

Từ vựng:

– cartoon /kɑrˈtun/ (n): phim hoạt hình

– game show /ˈɡeɪm ˌʃoʊ/ (n): chương trình trò chơi, buổi truyền hình giải trí

– comedy /ˈkɑː.mə.di/ (n): hài kịch, phim hài

– newsreader /ˈnjuːzˌriː.dər/ (n): người đọc bản tin trèn đài, truyền hình

– weatherman /ˈweð·ərˌmæn/ (n): người thông báo tin thời tiết trên đài, ti vi

– adventure /ədˈven·tʃər/ (n) cuộc phiêu lưu

– announce /əˈnɑʊns/ (v): thông báo

– audience /ˈɔ·di·əns/ (n): khán giả

– character /ˈkær·ək·tər/ (n): nhân vật

– clumsy /ˈklʌm·zi/ (adj): vụng về

– cool /kul/ (adj): dễ thương

– cute /kjut/ (adj): xinh xắn

– documentary /ˌdɑk·jəˈmen·tə·ri/ (n): phim tài liệu

– educate /ˈedʒ·əˌkeɪt/ (v): giáo dục

– educational /ˌedʒ·əˈkeɪ·ʃən·əl/ (adj): mang tính giáo dục

– entertain /ˌen·tərˈteɪn/ (v): giải trí

– event /ɪˈvent/ (n): sự kiện

– fact /fækt/ (n): thực tế, sự thật hiển nhiên

– fair /feər/ (n): hội chợ, chợ phiên

– funny /ˈfʌn i/ (adj): hài hước

– manner /ˈmæn ər/ (n): tác phong, phong cách

– MC (Master of )/ˈmæs tər ʌv ˈser·əˌmoʊ·ni/ (n): người dẫn chương trình

– musical /ˈmju·zɪ·kəl/ (n): buổi biểu diễn văn nghệ, vở nhạc kịch

– programme /ˈproʊ.ɡræm/ (n): chương trình                                                                           

– remote control /rɪˈmoʊt kənˈtroʊl/ (n): điều khiển (ti vi) từ xa

– reporter /rɪˈpɔr·t̬ər/ (n): phóng viên

– schedule /ˈskedʒ.uːl/ (n): chương trình, lịch trình

– series /ˈsɪər·iz/ (n): phim dài kỳ trên truyền hình

– universe /ˈju·nəˌvɜrs/ (n): vũ trụ 

– viewer /ˈvju·ər/ (n): người xem (ti vi)

Ngữ pháp:

  • Câu hỏi với từ để hỏi:

What: cái gì

Who: ai

Whom: của ai

Where: ở đâu

Why: tại sao

When: khi nào

Which: cái nào

Cấu trúc : Wh… + trợ động từ + chủ ngữ 

Ví dụ: Who is going to Da Nang with Lan?

            Why are you so sad?

  • Liên từ
  • and :

She is beautiful and kind.

(Cô ấy xinh đẹp và tốt bụng)

  • or: hoặc

Would you like tea or coffee?

(Bạn muốn trà hay cà phê?)

  • but: nhưng

I miss you but I can’t meet you

(Tôi nhớ bạn nhưng tôi không thể gặp bạn)

  • so: vì vậy

I woke up late this morning so I can’t go to school on time.

(Tôi dậy muộn sáng nay nên tôi không thể đến đúng giờ.)

  • because: bởi vì

I failed my exam because I didn’t study.

(Tôi rớt bài kiểm tra vì tôi không học bài.)

  • however: tuy nhiên

I’m sick, however, I stll try to go to work.

(Tôi bị ốm, tuy nhiên, tôi vẫn cố gắng đi làm)

UNIT 8. SPORTS AND GAMES (Thể thao và trò chơi)

Thể thao là những hoạt động thể chất nhằm mục đích rèn luyện sức khỏe, vui chơi hoặc thi đấu. Ở Unit 8, các em sẽ học cách gọi tên những môn thể thao bằng tiếng anh cũng như các tính từ diễn đạt cảm xúc liên quan

Từ vựng:

– badminton /ˈbædˌmɪn·tən/ (n): cầu lông

– volleyball /ˈvɑl·iˌbɔl/ (n): bóng chuyền

– football /ˈfʊtˌbɔl/ (n): bóng đá

– horse race /hɔːrs ˈreɪs/ (n): đua ngựa

– basketball /ˈbæs·kɪtˌbɔl/ (n): bóng rổ

– baseball /ˈbeɪsˌbɔl/ (n): bóng chày

– tennis /ˈten·ɪs/ (n): quần vợt

– table tennis /ˈteɪ·bəl ˌten·ɪs/ (n): bóng bàn

– regatta /rɪˈɡɑː.t̬ə/ (n): cuộc đua thuyền

– eurythmies /yʊˈrɪð mi, yə-/ (n): thể dục nhịp điệu

– gymnastics /dʒɪmˈnæs·tɪks/ (n): thể dục dụng cụ

– marathon /ˈmær·əˌθɑn/ (n): cuộc đua ma-ra-tông

– marathon race /ˈmær·əˌθɑn reɪs/ (n): chạy ma-ra-tông

– javelin throw /ˈdʒæv·ə·lɪn θroʊ/ (n): ném lao

– pole vault /ˈpoʊl ˌvɔlt/ (n): nhảy sào

– athletics /æθˈlet̬·ɪks/ (n): điền kinh

– hurdle rate /ˈhɜr·dəl reɪt/ (n): nhảy rào

– weightlifting  /ˈweɪtˌlɪf·tɪŋ/ (n): cử tạ

– swimming /ˈswɪm·ɪŋ/ (n): bơi lội

– ice-skating /ˈɑɪs ˌskeɪt/ (n): trượt băng

– water-skiing /ˈwɔ·t̬ər ˈskiː.ɪŋ/ (n): lướt ván nước

– high jumping /ˈhaɪˌdʒʌmp/  (n): nhảy cao

– archery /ˈɑr·tʃə·ri/ (n): bắn cung

– windsurfing /ˈwɪndˌsɜr·fɪŋ/ (n): lướt ván buồm

– cycling /ˈsaɪ klɪŋ/ (n): đua xe đạp

– fencing /ˈfen·sɪŋ/ (n): đấu kiếm

– athlete /ˈæθˌlit/ (n): vận động viên

– boat /boʊt/ (n): con thuyền

– career /kəˈrɪər/ (n): nghề nghiệp, sự nghiệp

– congratulations /kənˌɡrætʃ·əˈleɪ·ʃənz/ (n): xin chúc mừng

– fantastic /fænˈtæs·tɪk/ (adj): tuyệt

– fit /fɪt/ (adj): mạnh khỏe

– gym /dʒɪm/ (n): trung tâm thể dục

– racket /ˈræk·ɪt/ (n): cái vợt (cầu lông…)

– ring /rɪŋ/ (n): sàn đấu (boxing)

– skateboard /ˈskeɪt.bɔːrd/: (n, v) ván trượt, trượt ván

– ski /ski/ (n, v): trượt tuyết, ván trượt tuyết

– skiing /ˈskiː.ɪŋ/ (n): môn trượt tuyết

– sports competition /spɔːrts ˌkɒm pɪˈtɪʃ ən/ (n): cuộc đua thể thao

– sporty /ˈspɔːr.t̬i/ (adj) khỏe mạnh, dáng thể thao

Ngữ pháp:

  1. Thì quá khứ đơn – The Past Simple Tense
  1. Với động từ thường
  • (+) S + V-ed/P1 + O.
  • (-) S + didn’t + V + O.
  • (?) Hỏi: Wh-question + did + S + V?

               Did + S + V…? Yes/No, S + did/didn’t

  1. Với động từ tobe
  • (+) S + was/were + Adj/N
  • (-) S + wasn’t/ weren’t + Adj/N
  • (?) Hỏi: Wh question + was/were + S?

                Was/were + S + Adj/N?

Ví dụ: They went to the cinema last night. (Họ đã tới rạp phim tối hôm qua.)

  1. Câu mệnh lệnh Imperative: là câu ra lệnh

 Ví dụ: Close the door! (Đóng cửa lại đi)

            Open the book! (Mở sách ra)

UNIT 9. CITIES OF THE WORLD (Các thành phố trên thế giới)

Có lẽ ở Việt Nam, các em không quan tâm nhiều đến các thành phố lớn trên thế giới. Unit 9 giúp các em bước ra ngoài thế giới với một loạt các từ vựng liên quan đến nước ngoài cũng như di sản thế giới

Từ vựng:

– Asia /ˈeɪ.ʒə/ (n): châu Á

– Africa /ˈæf.rɪ.kə/ (n): châu Phi

– Europe /ˈjʊr.əp/ (n): châu Âu

– Australia /ɑːˈstreɪl.jə/ (n): Úc

– America /əˈmer.ɪ.kə/ (n): châu Mỹ

– Antarctica /ænˈtɑːrk.tɪ.kə/ (n): châu Nam Cực

– award /əˈwɔrd/ (n, v): giải thưởng, trao giải thưởng

– common /ˈkɒm ən/ (adj): phổ biến, thông dụng

– continent /ˈkɑn·tən·ənt/ (n): châu lục

– creature /ˈkri·tʃər/ (n): sinh vật, tạo vật

– design /dɪˈzɑɪn/ (n, v): thiết kế

– journey /ˈdʒɜr·ni/ (n): chuyến đi

– landmark /ˈlændˌmɑrk/ (n): danh thắng (trong thành phố)

– palace /ˈpæl·əs/ (n): cung điện

– popular /ˈpɑp·jə·lər/ (adj): nổi tiếng, phổ biến

– postcard /ˈpoʊstˌkɑrd/ (n): bưu thiếp

– symbol /ˈsɪm·bəl/ (n): biểu tượng

– tower  /ˈtɑʊ·ər/: (n) tháp

– UNESCO World Heritage /juːˈnes.koʊ wɜrld ˈher·ə·t̬ɪdʒ/ (n): di sản thế giới được UNESCO công nhận

– well-known /ˈwelˈnoʊn/ (adj): nổi tiếng

Ngữ pháp: Thì hiện tại hoàn thành

(+) S + have/ has + V3/e

Ví dụ: This is the first time I’ve lost my way – Đây là lần đầu tiên tôi lạc đường

(-) S + haven’t/hasn’t + V3/ed

Ví dụ: I haven’t eaten at that restaurant in a long time. (Lâu rồi tôi không ăn ở nhà hàng đó.)

(?) Have/ has + S + V3/ed?

Ví dụ: Have you ever travelled to Viet Nam? (Bạn đã từng đi du lịch Việt Nam chưa?)

UNIT 10. OUR HOUSES IN THE FUTURE (Những ngôi nhà trong tương lai của chúng ta)

Ở Unit này, các em học sinh lớp 6 sẽ được học về các từ vựng tiếng anh liên quan đến nhà cửa như các loại nhà, thiết bị gia dụng,…

Từ vựng:

– apartment /əˈpɑrt·mənt/ và flat /flæt/ (n): căn hộ

– condominium /ˌkɑn·dəˈmɪn·i·əm/ (n): chung cư

– penthouse /ˈpent·hɑʊs/ (n): tầng trèn cùng của một tòa nhà cao tầng

– basement apartment /ˈbeɪs·mənt əˈpɑrt·mənt/ (n): căn hộ tầng hầm

– houseboat /ˈhɑʊsˌboʊt/ (n): nhà thuyền

– villa /ˈvɪl·ə/ (n): biệt thự

– cable television (TV cable) /ˈkeɪ·bəl ˈtel·əˌvɪʒ·ən/ (n): truyền hình cáp

– fridge /frɪdʒ/ (n): tủ lạnh

– wifi (Wireless Fidelity) /ˈwɑɪˈfɑɪ/: hệ thống mạng không dây sử dụng sóng vô tuyến

– wireless /ˈwɑɪər·ləs/ (adj, n): vô tuyến điện, không dây

– wireless TV /ˈwɑɪər·ləsˌtiːˈviː/(n) ti vi có kết nối mạng không dây

– appliance /əˈplɑɪ·əns/ (n): thiết bị, dụng cụ

– comfortable /ˈkʌm·fər·t̬ə·bəl/ (adj): đầy đủ, tiện nghi

– helicopter /ˈhel·ɪˌkɑp·tər/ (n): máy bay trực thăng

– iron /aɪrn/ (v): bàn là, ủi (quần áo)

– modern /ˈmɑd·ərn/ (adj): hiện đại

– motorhome /ˈməʊtəˌhəʊm/ (n): nhà lưu động (có ôtô kéo)

– skyscraper /ˈskɑɪˌskreɪ·pər/ (n): nhà chọc trời

– solar energy /ˌsoʊ.lɚ ˈen.ɚ.dʒi/ (n) năng lượng mặt trời

– space /speɪs/  (n) không gian vũ trụ

– special /ˈspeʃ·əl/ (adj) đặc biệt

Ngữ pháp:

  • Thì tương lai đơn

(+) S + will + V0

Ví dụ: I will help her take care of her children tomorrow morning.

         (Tôi sẽ giúp cô ấy trông bọn trẻ vào sáng mai.)

(-) S + will not + V0

Ví dụ: She won’t go to school tomorrow.

         (Cô ấy sẽ không đi học ngày mai.)

(?) Will + S + V(nguyên thể)?

Ví dụ: Will you come here tomorrow? (Bạn sẽ đến đây vào ngày mai chứ?)

  1. Động từ khuyết thiếu “MIGHT”
  • might: để nói về cơ hội (khả năng) điều gì đó sẽ xảy ra hay thành sự thật (mang tính phỏng đoán).

(+) S + might + V0

Ví dụ: We might go climbing in the Alps next summer.

          (Chúng ta có thể sẽ đi leo núi ở dãy Alps mùa hè tới.)

(-) S + might not + V0

Ví dụ: You might not win him in the competition.

           (Bạn có thể không thắng anh ta trong cuộc thi.)

(?) Might + S + V0

Ví dụ: Might you go camping? 

          (Cậu có thể đi cắm trại chứ?)

UNIT 11. OUR GREENER WORLD (Thế giới xanh hơn của chúng ta)

Giáo dục bảo vệ môi trường là việc luôn cần làm với các em nhỏ, đặc biệt là với lứa tuổi cấp 2. Môi trường được ví như lá phổi xanh của toàn nhân loại. Bảo vệ môi trường là bảo vệ sự sống của con người và những sinh vật trên Trái Đất, hạn chế được tình trạng ô nhiễm môi trường và biến đổi khí hậu.. Unit 11 sẽ cho các em tiếp cận với các từ vựng liên quan đến môi trường và hiểu thêm về việc quan trọng của bảo vệ môi trường.

Từ vựng:

– air pollution /eər pəˈlu·ʃən/ (n): ô nhiễm không khí

– charity /ˈtʃær·ɪ·t̬i/ (n): từ thiện

– deforestation /diːˌfɔːr.əˈsteɪ.ʃən/ (n): nạn phá rừng, sự phá rừng

– disappear /ˌdɪs·əˈpɪər/ (v): biến mất

– do a survey /du eɪ ˈsɜr·veɪ/: tiến hành cuộc điều tra

– effect /ɪˈfɛkt/ (n): ảnh hưởng

– electricity /ɪˌlekˈtrɪs·ət̬·i/ (n): điện

– energy /ˈen·ər·dʒi/ (n): năng lượng

– environment /ɪnˈvɑɪ·rən·mənt/ (n): môi trường

– Environmental pollution /ɪn vaɪrən’mentl pə’lu:∫n/ Sự ô nhiễm môi trường

– exchange /ɪksˈtʃeɪndʒ/ (v): trao đổi

– greenhouse gas emissions /’gri”nhaʊs gæs i’mɪ∫n/: Khí thải nhà kính

– natural resource /’næt∫rəl rɪ’sɔ:s/(n) Tài nguyên thiên nhiên

– natural /ˈnætʃ·ər·əl/ (adj): tự nhiên

– noise pollution /nɔɪz pəˈlu·ʃən/ (n): ô nhiễm tiếng ồn

– pollutant /pə’lu:tənt/ Chất gây ô nhiễm

– pollute /pəˈlut/ (v): làm ô nhiễm

– pollution /pəˈlu·ʃən/ (n): sự ô nhiễm

– president /ˈprez·ɪ·dənt/ (n): chủ tịch

– recycle /riˈsɑɪ·kəl/ (v): tái chế

– recycling bin /ˌriːˈsaɪ.klɪŋ bɪn/ (n): thùng đựng đồ tái chế

– reduce /rɪˈdus/ (v): giảm

– refillable /ˌriːˈfɪl.ə.bəl/ (adj): có thể bơm, làm đầy lại

– reuse /riˈjuz/ (v): tái sử dụng

– sea level /ˈsi ˌlev·əl/ (n): mực nước biển

– soil /sɔɪl/ (n) Đất

– soil pollution /sɔɪl pəˈlu·ʃən/ (n): ô nhiễm đất

– swap /swɑːp/ (v) trao đổi

– the ozone layer /ðə ‘əʊzəʊn ‘leɪə(r)/ (n) Tầng ô zôn

– to destroy /dɪ’strɔɪ/ (v) Phá hủy

– to preserve biodiversity /prɪ’zɜ:v baɪəʊdaɪ’vɜ:səti/: Bảo tồn sự đa dạng sinh học

– water pollution /ˈwɔ·t̬ər pəˈlu·ʃən/ (n): ô nhiễm nước

– to control /kən’trəʊl/ (v) Kiểm soát

– survey /ˈsɜːveɪ/ (n) bài nghiên cứu

– reusable /riːˈjuːzəbl/ (adj) có thể tái sử dụng

– rubbish /ˈrʌbɪʃ/ (n) rác thải

Ngữ pháp: Câu điều kiện

  • Dùng để đưa ra một giả định về một sự việc trong quá khứ, hiện tại hay tương lai.
  • Cấu trúc: Mệnh đề điều kiện (If), mệnh đề chính
  1. Câu điều kiện loại 0: If + S + V/ V(s/es), S + V/ V(s/es)
  • Diễn tả 1 sự việc luôn đúng, chân lí

Ví dụ: If I work late, I get tired. (Nếu tôi làm việc muộn, tôi sẽ bị mệt.)

  1. Câu điều kiện loại 1: If + S + V/ V(s/es), S + will + V0
  • Dùng để giả định về một sự việc có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai.

Ví dụ:  If it rains we may get wet. (Nếu trời mưa, chúng tôi có thể bị ướt.)

UNIT 12. ROBOT (Người máy)

Robot là sản phẩm của trí tuệ thông minh của con người, nó mở ra cuộc cách mạng công nghệ 4.0. Unit 12 sẽ giúp các em miêu tả robot do mình tưởng tượng ra, thật thú vị đúng không nào!

Từ vựng: 

  • robot (n): người máy
  • modem (adj): hiện đại
  • to teach children (v): dạy trẻ
  • to do household chores (v): làm việc nhà
  • to help sick people (v): giúp đỡ người (bị ốm)
  • advanced technology, high technology, hi-tech (phr): công nghệ hiện đại/ công nghệ cao
  • coin (n): đồng tiền
  • foil (n): lá (kim loại)
  • toil (n): công việc khó nhọc
  • voice (n): giọng nói
  • enjoy (v): thích thú, hưởng thụ
  • oil (n): dầu
  • toy (n): đồ chơi
  • joy (n): sự vui mừng, hân hoan
  • destroy (v): phá hủy
  • cloud (n): đám mây
  • bound (n): biên giới, giới hạn
  • doubt (n): sự nghi ngờ, ngờ vực
  • tower (n): tòa tháp
  • power (n): sức mạnh, quyền lực
  • powder (n): bột, thuốc bột
  • crown (n): vương miện

Ngữ pháp:

  1. Cấu trúc với can/ can’t: S + can/ can’t + V
  • Dùng để diễn tả khả năng có thể xảy ra, hoặc năng lực vốn có của một người.

Ví dụ: I can speak English.

         (Tôi có thể nói tiếng Anh)

  1. Cấu trúc với could/ couldn’t: S + could/ couldn’t + V

Could/ couldn’t là dạng quá khứ của can/ can’t hoặc được dùng trong các cấu trúc đề nghị trang trọng, lịch sự.

Ví dụ: I could speak Japanese when I was 7

            (Tôi có thể nói tiếng Nhật khi tôi 7 tuổi)

  1. Cấu trúc be able to : S + be + able to + V
  • Diễn tả việc có thể đạt được kết quả gì đó (dù phải trải qua một số khó khăn, nỗ lực nhất định).

Ví dụ:  I was able to get to the meeting on time, despite the fact that the metro was late. ( Tôi đã có thể đến cuộc họp đúng giờ, mặc dù sự thật là tàu điện ngầm đã trễ)

 

Bên cạnh lượng từ vựng sát sao với đời sống thực tế nhưng cũng không kém phần thú vị, thì ngữ pháp tiếng anh lớp 6 chủ yếu đơn giản, nhằm mục đích cho các em làm quen với tiếng anh là chính.

Phần writing cũng khá đơn giản. Các em chỉ cần nắm chắc từ vựng và ngữ pháp là có thể hoàn thành bài viết tiếng Anh của mình rồi.

Các topic của sách tiếng Anh lớp 7

UNIT 1. MY HOBBIES (Sở thích của tôi)

Mở đầu chương trình học tiếng Anh lớp 7, các em sẽ học về chủ đề sở thích các nhân của mình, chủ đề này sẽ giúp các em thêm phần hứng khởi để học. Trong topic này các em được học cách nói về sở thích nhằm phục vụ cho việc giới thiệu về bản thân, cũng như trau dồi thêm một số từ vựng liên quan đến sở thích của con người.

Từ vựng:

  • a piece of cake (idiom) / əpi:s əv keɪk /: dễ ợt
  • arranging flowers /ə’reɪndʒɪŋ ‘flaʊər/: cắm hoa
  • bird-watching (n) / bɜːd wɒtʃɪŋ /: quan sát chim chóc
  • board game (n) /bɔːd ɡeɪm /: trò chơi trên bàn cờ (cờ tỉ phú, cờ vua)
  • carve (v) / kɑːv /: chạm, khắc
  • collage (n) / ‘kɒlɑːʒ /: một bức tranh tạo thành từ nhiều tranh, ảnh nhỏ
  • eggshell (n) / eɡʃel /: vỏ trứng
  • gardening (n) / ‘ɡɑːdənɪŋ /: làm vườn
  • horse-riding (n) / hɔːs, ‘raɪdɪŋ /: cưỡi ngựa
  • ice-skating (n) / aɪs, ‘skeɪtɪŋ /: trượt băng
  • making model / ‘meɪkɪŋ, ‘mɒdəl /: làm mô hình
  • making pottery / ‘meɪkɪŋ ‘pɒtəri /: nặn đồ gốm
  • melody / ‘melədi /: giai điệu
  • monopoly (n) / mə’nɒpəli /: cờ tỉ phú
  • mountain climbing (n) / ‘maʊntɪn, ‘klaɪmɪŋ /: leo núi
  • share (v) / ʃeər /: chia sẻ
  • skating (n) / ‘skeɪtɪŋ /: trượt pa tanh
  • surfing (n) / ‘sɜːfɪŋ /: lướt sóng
  • unique (adj) / jʊˈni:k /: độc đáo
  • unusual (adj) / ʌn’ju:ʒuəl /: khác thường

Ngữ pháp:

  1. Thì hiện tại đơn:

(+) S+ V0/s/es

Ví dụ: I go to school by bus every day. (Mình đến trường bằng xe buýt hàng ngày)

(-) S+ Don’t/ Does’ t+ V0/s/es

Ví dụ: I don’t speak English at home. (Tôi không nói Tiếng Anh ở nhà)

(?) Do/Does + S + V0/s/es

Ví dụ: When do you want to meet her? (Bạn muốn gặp cô ấy khi nào vậy?)

➨ Trạng từ chỉ tần suất (Adverb of Frequency):

  • Thì tương lai đơn

(+) S + will + V0

Ví dụ: I will help her take care of her children tomorrow morning.

         (Tôi sẽ giúp cô ấy trông bọn trẻ vào sáng mai.)

(-) S + will not + V0

Ví dụ: She won’t go to school tomorrow.

         (Cô ấy sẽ không đi học ngày mai.)

(?) Will + S + V(nguyên thể)?

Ví dụ: Will you come here tomorrow?

         (Bạn sẽ đến đây vào ngày mai chứ?)

UNIT 2. HEALTH (Sức khoẻ)

Sức khỏe là nền tảng cơ bản của một cuộc sống vui vẻ, hạnh phúc, là cơ sở quan trọng để mỗi người thực hiện ý tưởng, ước mơ, nguyện vọng của cuộc đời mình. Unit 2 của chương trình tiếng Anh lớp 7 các em sẽ được tiếp cận với một loạt từ vựng liên quan đến các vấn đề sức khỏe.

Từ vựng: 

  • allergy (n) / ‘ælədʒi /: dị ứng
  • calorie(n) / ‘kæləri /: calo
  • concentrate(v) /’kɒnsəntreɪt /: tập trung
  • conjunction (n) /kən’dʒʌŋkʃən/: liên từ
  • coordinate (v) / kəʊˈɔːdɪneɪt /: kết hợp
  • cough (n) / kɒf /: ho
  • depression (n) / dɪˈpreʃən /: chán nản, buồn rầu
  • diet (adj) / ‘daɪət /: ăn kiêng
  • essential (n) / ɪˈsenʃəl /: cần thiết
  • expert (n) / ‘ekspɜːt /: chuyên gia
  • independent (v) / ‘ɪndɪˈpendənt /: độc lập, không phụ thuộc
  • itchy (adj) / ‘ɪtʃi /: ngứa, gây ngứa
  • junk food (n) / dʒʌŋk fu:d /: đồ ăn nhanh, quà vặt
  • myth (n) / mɪθ /: việc hoang đường
  • obesity (adj) / əʊˈbi:sɪti /: béo phì
  • pay attention / peɪ ə’tenʃən /: chú ý, lưu ý đến
  • put on weight (n) / pʊt ɒn weɪt /: lên cân
  • sickness (n) / ‘sɪknəs /: đau yếu, ốm yếu
  • spot (n) /spɒt /: mụn nhọt
  • stay in shape / steɪ ɪn ʃeɪp /: giữ dáng, giữ cơ thể khoẻ mạnh
  • sunburn (n) / ‘sʌnbɜːn /: cháy nắng
  • triathlon (n) / traɪˈæθlɒn /: cuộc thi thể thao ba môn phối hợp
  • vegetarian (n) /,vedʒi’teəriən /: người ăn chay

Ngữ pháp:

  1. Câu mệnh lệnh với more và less – IMPERATIVES WITH MORE AND LESS 

– Cấu trúc: VERB + MORE/LESS + NOUN

– Câu mệnh lệnh dùng để hướng dẫn, ra lệnh, yêu cầu hoặc gợi ý.

Ví dụ: Watch less TV! (Xem ti vi ít thôi)

  • Câu ghép – COMPOUND SENTENCE 

Câu ghép là câu có hai hay nhiều mệnh đề độc lập được nối với nhau bằng liên từ.

Cách thành lập câu ghép:

  • Dấu chấm phẩy (semicolons)

Ví dụ: The bus was very crowded; I had to stand all the way.

(Xe buýt đông quá nên tôi phải đứng cả dọc đường.)

  • Từ nối (conjunctions)

Ví dụ: The bus was very crowded, so I had to stand all the way.

  • Trạng từ nối (conjunctive adverbs)

Ví dụ: The bus was very crowded; therefore, I had to stand all the way.

UNIT 3. COMMUNITY SERVICE (Hoạt động phục vụ cộng đồng)

Hoạt động phục vụ cộng đồng là những trải nghiệm tình làm tình nguyện viên, giúp các em phát triển bản thân và giúp ích cho xã hội. Unit 3 sẽ cho các em biết đến các hoạt động liên quan đến xã hội, cộng đồng bằng tiếng Anh

Từ vựng:

  • benefit (n) / ‘benɪfɪt /: lợi ích
  • charitable (adj) / ‘tʃærɪtəbl /: từ thiện
  • clean up (n, v) / kli:n ʌp /: dọn sạch
  • community service (n) / kə’mju:nəti ‘sɜːvɪs /: dịch vụ công cộng
  • disabled people (n) / dɪˈseɪbld ̩ ‘pi:pl /: người tàn tật
  • donate (v) / dəʊˈneɪt /: hiến tặng, đóng góp
  • elderly people (n) / ‘eldəli ‘pi:pl /: người cao tuổi
  • graffiti / ɡrə’fi:ti /: hình hoặc chữ vẽ trên tường
  • homeless people / ‘həʊmləs ‘pi:pl /: người vô gia cư
  • interview (n, v) / ‘ɪntərvju: /: cuộc phỏng vấn, phỏng vấn
  • make a difference / meɪk ə ‘dɪfərəns /: làm thay đổi (cho tốt đẹp hơn)
  • mentor (n) / ‘mentɔːr /: thầy hướng dẫn
  • mural (n) / ‘mjʊərəl /: tranh khổ lớn
  • non-profit organization (n) / nɒn-‘prɒfɪt ,ɔːɡənaɪˈzeɪʃən /: tổ chức phi lợi nhuận
  • nursing home / ‘nɜːsɪŋ həʊm /: nhà dưỡng lão
  • organisation (n) /,ɔ:gənai’zeiʃn/: tổ chức
  • service (n) / ‘sɜːrvɪs /: dịch vụ
  • shelter (n) / ‘ʃeltər /: mái ấm, nhà tình thương, nhà cứu trợ
  • street children (n) / stri:t ‘tʃɪldrən /: trẻ em (lang thang) đường phố
  • to be forced / tu: bi: fɔːst /: bị ép buộc
  • traffic jam (n) / “træfɪk dʒæm /: ùn tắc giao thông
  • tutor (n, v) / ‘tju:tər /: thầy dạy kèm, dạy kèm
  • volunteer (n, v) / ,vɒlən’tɪər /: người tình nguyện, đi tình nguyện
  • use public transport (bus, tube,…): dùng các phương tiện giao thông công cộng
  • plant trees: trồng cây
  • raise people’s awareness: nâng cao ý thức của mọi người

Ngữ pháp: Thì hiện tại hoàn thành

(+) S + have/ has + V3/e

Ví dụ: This is the first time I’ve lost my way – Đây là lần đầu tiên tôi lạc đường

(-) S + haven’t/hasn’t + V3/ed

Ví dụ: I haven’t eaten at that restaurant in a long time. (Lâu rồi tôi không ăn ở nhà hàng đó.)

(?) Have/ has + S + V3/ed?

Ví dụ: Have you ever travelled to Viet Nam? (Bạn đã từng đi du lịch Việt Nam chưa?)

UNIT 4: MUSIC AND ARTS (Âm nhạc và các ngành nghệ thuật)

Chương trình học của các em chủ yếu nặng về kiến thức như toán, khoa học, ngoại ngữ,… Âm nhạc và nghệ thuật là một phần niềm vui của nhân loại, trong unit này các em có thể hiểu thêm về các thể loại nhạc và các danh từ liên quan đến nghệ thuật.

Từ vựng:

  • anthem (n) / ‘ænθəm /: quốc ca
  • compose (v) / kəm’pəʊz /: soạn, biên soạn
  • composer (n) / kəm’pəʊzər /: nhà soạn nhạc, nhạc sĩ
  • control (v) / kən’trəʊl /: điều khiển
  • core subject (n) / kɔːr ‘sʌbdʒekt /: môn học cơ bản
  • country music (n) / ‘kʌntri ‘mju:zɪk /: nhạc đồng quê
  • curriculum (n) / kə’rɪkjʊləm /: chương trình học
  • folk music (n) / fəʊk ‘mju:zɪk /: nhạc dân gian
  • opera (n) / ‘ɒpərə /: vở nhạc kịch
  • originate (v) / ə’rɪdʒɪneɪt /: bắt nguồn
  • perform (n) / pə’fɔːm /: biểu diễn
  • performance (n) / pə’fɔːməns /: sự trình diễn, buổi biểu diễn
  • photography (n) / fə’tɒɡrəfi /: nhiếp ảnh
  • puppet (n) / ‘pʌpɪt /: con rối
  • rural (adj) / ‘rʊərəl /: thuộc nông thôn, thôn quê
  • sculpture (n) / ‘skʌlptʃər /: điêu khắc, tác phẩm điêu khắc
  • support (v) /sə’pɔ:t/: nâng đỡ
  • Tick Tac Toe (n) / tɪk tæk təʊ /: trò chơi cờ ca-rô
  • water puppetry (n) / ‘wɔːtər ‘pʌpɪtrɪ /: múa rối nước

Ngữ pháp:

  1. Cấu trúc as… as và not as… as (so sánh ngang bằng và không ngang bằng)

S + V + as + adj +as + noun/pronoun

S + V + not + as + adj + as + noun/pronoun

  • Dùng để so sánh 2 người, 2 vật có tính chất gì đó tương đương nhau.

Ví dụ: I am as tall as my brother. (Tôi cao bằng anh trai tôi.)

  1. Cấu trúc the same…as

S + V + the same + (noun) + as + noun/ pronoun

  • Dùng để so sánh ngang bằng

Ví dụ: Your house is the same height as mine. (Nhà của bạn cao bằng nhà của tôi.)

  1. Cấu trúc different from
  • Dùng để so sánh 2 người, vật,… khác nhau ở một mặt nào đó.

S1 + V + different from + S2

Ví dụ: Life in city is different from life in countryside. (Cuộc sống ở thành phố khác so với cuộc sống ở nông thôn.)

UNIT 5. VIETNAM FOOD AND DRINK (Đồ ăn và thức uống Việt Nam)

Unit 5 các em sẽ học về chủ đề đồ ăn và thức uống, các em có thể giới thiệu về ẩm thực Việt Nam cho bạn bè trên thế giới biết.

Từ vựng:

  • beat (v) / bi:t /: khuấy trộn, đánh trộn
  • beef (n) / bi:f /: thịt bò
  • bitter (adj) / ‘bɪtə /: đắng
  • delicious (adj) / dɪˈlɪʃəs /: ngon, thơm ngon
  • eel (n) / i:l /: con lươn
  • flour (n) / flaʊə /: bột
  • fragrant (adj) / ‘freɪɡrənt /: thơm, thơm phức
  • green tea (n) / ,ɡri:n ‘ti: /: chè xanh
  • ham (n) / hæm /: giăm bông
  • noodles (n) / ‘nu:dlz /: mì, mì sợi
  • omelette (n) / ‘ɒmlət, ‘ɒmlɪt /: trứng tráng
  • pancake (n) / ‘pænkeɪk /: bánh kếp
  • pepper (n) / ‘pepər /: hạt tiêu
  • pork (n) / pɔːk /: thịt lợnrecipe (n) / ‘resɪpi /: công thức làm món ăn
  • salt (n) / ‘sɔːlt /: muối
  • salty (adj) / ‘sɔːlti /: mặn, có nhiều muối
  • sandwich (n) / ‘sænwɪdʒ /: bánh xăng-đúych
  • sauce (n) / sɔːs /: nước xốt
  • sausage (n) / ‘sɒsɪdʒ /: xúc xích
  • serve (v) / sɜːv / múc/ xới/: gắp ra để ăn
  • shrimp (n) / ʃrɪmp /: con tôm
  • slice (n) / slaɪs /: miếng mỏng, lát mỏng
  • soup (n) / su:p /: súp, canh, cháo
  • sour (adj) / saʊər /: chua
  • spicy (adj) / ‘spaɪsi /: cay, nồng
  • spring rolls (n) / sprɪŋ rəʊlz /: nem rán
  • sweet (adj) / swi:t /: ngọt
  • sweet soup (n) / swi:t su:p /: chè
  • tasty (adj) / ‘teɪsti /: đầy hương vị, ngon
  • tofu (n) / ‘təʊfu: /: đậu phụ
  • tuna (n) / ‘tju:nə /: cá ngừ
  • turmeric (n) / ‘tɜːmərɪk /: củ nghệ
  • warm (v) / wɔːm /: hâm nóng

Ngữ pháp:

  1. Danh từ đếm được và danh từ không đếm được. (COUNTABLE NOUN AND NON-COUNTABLE NOUN)
  1. Danh từ đếm được – COUNTABLE NOUNS 
  • Chúng ta có thể dùng mạo từ “a” hoặc “an” với danh từ đếm được ở số ít.

Ví dụ: one horse, a man, three books, ten apples….

  • Một số danh từ đếm được có hình thái số nhiều đặc biệt.

Ví dụ: person – people; child – children; tooth – teeth; foot – feet; mouse – mice …

  1. Danh từ không đếm được – UNCOUNTABLE NOUNS
  • Danh từ không đếm được dùng với động từ số ít. Chúng thường không có hình thức số nhiều.

Ví dụ:

a bit of news: một mẩu tin

a grain of sand: một hạt cát

a pot of jam: một hũ mứt

a bowl of soup: một bát súp

a litre of petrol: một lít xăng

  1. How many – How much 

Khi muốn hỏi về số lượng, ta dùng How much và How many

  1. How many

How many + danh từ đếm được số nhiều + are there?

How many + danh từ đếm được số nhiều + trợ động từ + S + V?

Ví dụ:

  • How many days are there in November? (Tháng mười một có bao nhiêu ngày?)
  • How many books have you got? (Bạn có bao nhiêu quyển sách?)

Trả lời: ta sử dụng There is/ are:

– Nếu có 1, ta trả lời: there is one…

– Nếu có từ 2 trở lên ta trả lời: There are + số lượng + ….

  • How much

How much + danh từ không đếm được + is there?

How much + danh từ không đếm được + trợ động từ + S + V?

Ví dụ:

  • How much butter is there in the fridge? (Còn bao nhiêu bơ trong tủ lạnh?)
  1. A, An, Any, Some
  2. a và an
  • Dùng cho danh từ số ít đếm được.

    + a đứng trước danh từ bắt đầu bằng 1 phụ âm. Ví dụ: a dog, a cat, a horse…

   + an đứng trước danh từ bắt dầu bằng 1 nguyên âm. Ví dụ: an hour, an apple,…

  1. some và any

 

  • Dùng cho cả danh từ không đếm được và danh từ đếm được.

Some dùng trong câu khẳng định, câu phủ định và câu hỏi. Any chỉ dùng trong câu phủ định và câu hỏi

Ví dụ: 

There are some cups in the kitchen. (Có một vài chiếc chén ở trong bếp)

I don’t have any books. (Mình không có quyển sách nào cả)

UNIT 6: THE FIRST UNIVERSITY IN VIETNAM (Trường đại học đầu tiên tại Việt Nam)

Văn Miếu – Quốc Tử Giám là ngôi trường đại học quốc gia đầu tiên tại Việt Nam, là di tích lịch sử nổi tiếng của thủ đô Hà Nội. Là nơi chứa đựng những tinh hoa văn hóa, giáo dục qua từng giai đoạn lịch sử Việt Nam. Sau unit 6 này, các em sẽ có thêm kiến thức về ngôi trường này và hiểu thêm về các di sản, di tích. 

Từ vựng:

  • build (v) / bɪld /: xây dựng
  • consist of (v) / kən’sist əv /: bao hàm/gồm
  • construct (v) / kən’strʌkt /: xây dựng
  • doctor’s stone tablet (n) / ‘dɒktərz stəʊn ‘tæblət /: bia tiến sĩ
  • erect (v) / i´rekt /: xây dựng lên, dựng lên
  • found (v) / faʊnd /: thành lập
  • grow (v) / grəʊ /: trồng, mọc
  • Imperial Academy (n) / ɪm’pɪəriəl ə’kædəmi /: Quốc Tử Giám
  • Khue Van Pavilion (n) / ‘pəvɪljən /: Khuê Văn Các
  • locate (v) / ləʊˈkeɪt /: đóng, đặt, để ở một vị trí
  • pagoda (n) / pə’ɡəʊdə /: chùa
  • recognise (v) / ‘rekəgnaiz /: chấp nhận, thừa nhận
  • regard (v) / rɪˈɡɑːd /: đánh giá
  • relic (n) / ‘relɪk /: di tích
  • site (n) / saɪt /: địa điểm
  • statue (n) / ‘stætʃu: /: tượng
  • surround (v) / sә’raʊnd /: bao quanh, vây quanh
  • take care of (v) / teɪ keər əv /: trông nom, chăm sóc
  • Temple of Literature (n) / ’templ əv ‘lɪtərɪtʃə /: Văn Miếu
  • World Heritage (n) / wɜːld ‘herɪtɪdʒ /: Di sản thế giới

Ngữ pháp:

  1. Câu chủ động và câu bị động
  • Câu chủ động: là câu có chủ ngữ là người hoặc vật gây ra hành dộng.

S + V + O

Ví dụ: My father waters this flower every morning. (Sáng nào bố tôi cũng tưới nước cho cây hoa này.)

  • Câu bị động: được sử dụng khi bản thân chủ thể không tự thực hiện được hành động.

S + be + V3/ed

Ví dụ: My money was stolen yesterday. (Tiền của tôi bị trộm mất ngày hôm qua.)

  • Chuyển đổi từ câu chủ động sang câu bị động:

Ví dụ: A dog bit my son. → My son was bitten by a dog.

(Con chó cắn con trai tôi. → Con trai tôi bị con chó cắn)

  1. Cấu trúc câu bị động với các thì trong tiếng Anh
Các thì Câu chủ động Chuyển thành câu bị động
Thì hiện tại đơn S +V(s/es) + O → S + is/am/are + V2/ed

+ (by + O)

My brother often collects stamps.

(Anh tôi thường sưu tầm những con tem)

Stamps are often collected by my brother.

(Các con tem thường được sưu tầm bởi anh tôi)

Thì hiện tại tiếp diễn S + am/ is/are + Ving + O → S + am/ is/are +  being + V3 (+ by Sb/O)
She is drawing a picture.

(Cô ấy đang vẽ một bức tranh.)

A picture is being drawn by her.

(Một bức tranh đang được vẽ bởi cô ấy.)

Thì hiện tại hoàn thành S + have/has + V3 + O → S + have/has + been + V3 (+ by Sb/ O)
They have built this house for 3 years.

(Họ đã xây dựng ngôi nhà này được 3 năm.)

This house has been built for 3 years by them.

(Ngôi nhà này đã được xây dựng được 3 năm bởi

Thì quá khứ đơn S + Ved + O → S + was/ were + V3 (+ by Sb/O)
She cooked this dish yesterday.

(Hôm qua cô ấy đã nấu món ăn này.)

This dish was cooked yesterday by her.

(Món ăn này đã được nấu hôm qua bởi cô ấy.)

Thì tương lai đơn S + will + Vo + O → S + will be + V3 (+ by Sb/O)
I will feed the dogs.

(Tôi sẽ cho con chó ăn)

The dogs will be fed.

(Con chó sẽ được tôi cho ăn)

UNIT 7. TRAFFIC (Giao thông)

Ở trường học, có rất nhiều buổi ngoại khóa chủ đề an toàn giao thông để các em ý thức được tầm quan trọng của giao thông. Unit 7 các em sẽ học về các danh từ, động liên quan đến chủ đề giao thông như loại phương tiện, vật dụng xuất hiện khi tham gia giao thông,… 

Từ vưng:

  • cycle (v) /saɪkl/: đạp xe
  • traffic jam (n) /’træfɪk dʒæm/: sự kẹt xe
  • park (v) /pɑ:k/: đỗ xe
  • pavement (n) /’peɪvmənt/: vỉa hè (cho người đi bộ)
  • railway station (n) /’reɪlwei ,steɪ∫n/: nhà ga xe lửa
  • safely (adv) /’seɪflɪ/: an toàn
  • safety (n) /’seɪftɪ/: sự an toàn
  • seatbelt (n) /’si:t’belt/: dây an toàn
  • traffic rule (n) /’træfIk ru:l/: luật giao thông
  • train (n) /treɪn/: tàu hỏa
  • roof (n) /ru:f/: nóc xe, mái nhà
  • illegal (adj) /ɪ’li:gl/: bất hợp pháp
  • reverse (n) /rɪˈvɜːs/: quay đầu xe
  • boat (n) /bəʊt/: con thuyền
  • fly (v) /flaɪ/: lái máy bay, đi trên máy bay
  • helicopter (n) /’helɪkɒptər/: máy bay trực thăng
  • triangle (n) /’traɪæŋɡl/: hình tam giác
  • vehicle (n) /’viɪkəl/: xe cộ, phương tiện giao thông
  • plane (n) /pleɪn/: máy bay
  • prohibitive (adj) /prə’hɪbɪtɪv/: cấm (không được làm)
  • road sign /rəʊd saɪn/: biển báo giao thông
  • ship (n) /ʃɪp/: tàu thủy
  • tricycle (n) /trɑɪsɪkəl/: xe đạp ba bánh

Ngữ pháp:

  1. Dùng “It” để chỉ khoảng cách – IT INDICATING DISTANCE

(+) It is (about) + khoảng cách + from + địa điểm A + to + địa điểm B)

(?) How far is it from + địa điểm A + to + địa điểm B?

Ví dụ: It is about 10 kilometers from my house to my school. (Nhà tôi cách trường tôi khoảng 10 km.)

  1. Cách dùng USED TO – Đã từng
  • Dùng để diễn tả một hành động đã từng được thực hiện trong quá khứ và đã chấm dứt.
  • Diễn tả một sự việc chưa từng xảy ra trong quá khứ.

(+) S + use to + V

(-) S + didn’t + use to + V

(?) Did + S + use to + V?

Ví dụ: I used to play basketball, but now I like playing video games. (Tôi đã từng chơi bóng rổ, nhưng bây giò tôi thích chơi điện tử.)

UNIT 8. FILMS (Điện ảnh)

Trong unit 8 của chương trình học tiếng anh lớp 7, chúng ta sẽ tìm hiểu về thế giới điện ảnh, các bộ phim, cảm xúc nhân vật,…

Từ vựng:

  • animation (n) /’ænɪˈmeɪʃən/: phim hoạt hoạ
  • critic (n) /’krɪtɪk/: nhà phê bình
  • direct (v) /dɪˈrekt/: làm đạo diễn (phim, kịch…)
  • disaster (n) /dɪˈzɑːstə/: thảm hoạ, tai hoạ
  • documentary (n) /,dɒkjə’mentri/: phim tài liệu
  • entertaining (adj) /,entə’teɪnɪŋ/: thú vị, làm vui lòng vừa ý
  • gripping (adj) /’ɡrɪpɪŋ/: hấp dẫn, thú vị
  • hilarious (adj) /hɪˈleəriəs/: vui nhộn, hài hước
  • horror film (n) /’hɒrə fɪlm /: phim kinh dị
  • must-see (n) /’mʌst si:/: bộ phim hấp dẫn cần xem
  • poster (n) /’pəʊstə/: áp phích quảng cáo
  • recommend (v) /,rekə’mend /: giới thiệu, tiến cử
  • review (n) /rɪˈvju:/: bài phê bình
  • scary (adj) /:skeəri/: làm sợ hãi, rùng rợn
  • science fiction (sci-fi) (n) /saɪəns fɪkʃən/: phim khoa học viễn tưởng
  • star (v) /stɑː/: đóng vai chính
  • survey (n) /’sɜːveɪ/: cuộc khảo sát
  • thriller (n) /’θrɪlə /: phim kinh dị, giật gân
  • violent (adj) /’vaɪələnt/: có nhiều cảnh bạo lực

Ngữ pháp:

  1. ALTHOUGH, DESPITE/ IN SPITE OF- Mặc dù
Although Despite/ In spire of
Câu khẳng định Although + Clause, Clause. Despite/ In spite of + N/ N phrase, Clause.
Câu phủ định Although + Clause (phủ định), Clause

Although + Clause, Clause (phủ định)

Despite/ In spite of + N, Clause (phủ định)

Despite/ In spite of + N phrase, Clause (phủ định)

Despite/ In spite of+not + N phrase, Clause.

  • Dùng although, despite/ in spite of để diễn tả sự đối lập của hai sự việc hiện tượng trong cùng một câu.

Ví dụ:

Although he is so young, he performs excellently. 

Despite/ In spite of his young age, he performs excellently.

(Mặc dù anh ấy rất trẻ, nhưng anh ấy thể hiện rất xuất sắc)

  1. HOWEVER, NEVERTHELESS – Tuy nhiên
  • Dùng để diễn tả hai câu có nội dung đối lập nhau.

Cấu trúc:

  • Clause 1. However/Nevertheless, Clause 2.
  • Clause 1; however, Clause 2.

Ví dụ:

  • I am good at English. However, I study Math so bad.
  • She used to live in Ha Noi. Nevertheless, she is living in New York now.

UNIT 9. FESTIVALS AROUND THE WORLD (Các lễ hội trên thế giới)

Ở Unit 9 các em sẽ được mở mang tầm hiểu biết của mình với chủ đề các lễ hội trên thế giới

Từ vựng:

  • festival (n) /’festɪvl/: lễ hội
  • fascinating (adj) /’fæsɪneɪtɪŋ/: thú vị, hấp dẫn
  • religious (adj) /rɪˈlɪdʒəs/: thuộc về tôn giáo
  • celebrate (v) /’selɪbreɪt/: tổ chức lễ
  • camp (n,v) /Kæmp/: trại,cắm trại
  • thanksgiving (n) /’θæŋksgɪvɪŋ/: lễ tạ ơn
  • stuffing (n) /’stʌfɪŋ/: nhân nhồi (vào gà)
  • feast (n) /fi:st/: bữa tiệc
  • turkey (n) /’tə:ki/: gà tây
  • gravy (n) /’ɡreɪvi/: nước xốt
  • cranberry (n) /’kranb(ə)ri/: quả nam việt quất
  • seasonal (adj) /’si:zənl/: thuộc về mùa
  • steep (adj) /sti:p/: dốc

UNIT 10. SOURCES OF ENERGY (Các nguồn năng lượng)

Ở unit 10, các em sẽ được làm quen với các nguồn năng lượng trên trái đất.

Từ vựng:

  • take a shower (n) / teɪk ə ʃaʊə /: tắm vòi tắm hoa sen
  • transport (n) / trans’pɔrt /: phương tiện giao thông
  • electricity (n) /,ɪlɛk’trɪsɪti /: điện
  • biogas (n) /’baiou,gæs/: khí sinh học
  • footprint (n) / ‘fʊtprɪnt /: dấu vết, vết chân
  • solar (Adj) / ‘soʊlər /: (thuộc về) mặt trời
  • carbon dioxide (n) / ‘kɑːrbən daɪˈɑːksaɪd /: khí CO2
  • negative (Adj) / ‘neɡətɪv /: xấu, tiêu cực
  • alternative (Adj) / ɔ:l’tə:nətiv /: có thể lựa chọn thay cho vật khác
  • dangerous (Adj) / ‘deindʒrəs /: nguy hiểm
  • energy (n) / ‘enədʒi /: năng lượng
  • hydro (n) / ‘haidrou /: thuộc về nước
  • non-renewable (adj) / ,nɔn ri’nju:əbl /: không phục hồi, không tái tạo được
  • plentiful (Adj) / ‘plentifl /: phong phú, dồi dào
  • renewable (Adj) / ri’nju:əbl /: phục hồi, làm mới lại
  • source (n) / sɔ:s /: nguồn

Ngữ pháp:

  1. Thì tương lai tiếp diễn (The future continuous)

(+) S + will + be + V-ing

Ví dụ: She will be cooking dinner when you arrive.

Cô ấy sẽ nấu bữa ăn tối khi bạn đến.

(-) S + won’t + be + V-ing

Ví dụ: They won’t be living in Paris next year.

Họ sẽ không thể sống ở Paris vào năm tới.

(?) Will + s + be + V-ing?

Ví dụ: Will you be doing next week?

Bạn sẽ làm vào tuần tới chứ?

  1. Thể bị động ở thì tương lai đơn

(+) S + will + be + past participle (P.P)

Ví dụ: She will be cooked dinner when you arrive.

Cô ấy sẽ được nấu bữa ăn tối khi bạn đến.

(-) S + won’t + be + past participle (P.P)

Ví dụ: They won’t be lived in Paris next year.

Họ sẽ không thể sống được ở Paris vào năm tới.

(?) Will + s + be + past participle (P.P)?

Ví dụ: Will you be done next week?

Bạn sẽ được làm vào tuần tới phải không’?

UNIT 11. TRAVELLING IN THE FUTURE (Du lịch trong tương lai)

Đi du lịch luôn là ước muốn của mọi người. Unit 11 sẽ mang lại cho các em kiến thức về du lịch bằng tiếng Anh.

Từ vựng:

  • safety (n) /’seɪfti/: Sự an toàn
  • pleasant (a) /’pleznt/: Thoải mái, dễ chịu
  • imaginative (a) /ɪˈmædʒɪnətɪv/: Tưởng tượng
  • traffic jam (n) /’træfɪk dʒæm/: Sự kẹt xe
  • crash (n) /kræʃ/: Va chạm xe, tai nạn xe
  • fuel (n) /fju:əl/: Nhiên liệu
  • eco-friendly (adj) /’i:kəu ‘frendli/: thân thiện với hệ sinh thái, thân thiện với môi trường
  • float (v) /fləut/: Nổi
  • flop (v) /flɔp/: Thất bại
  • hover scooter (n) /’hɔvə ‘sku:tə/: một loại phương tiện di chuyển cá nhân trượt trên mặt đất
  • monowheel (n) /’mɔnouwi:l/: một loại xe đạp có một bánh
  • pedal (v,n) /’pedl/: đạp, bàn đạp
  • segway (n) /’segwei/: một loại phương tiện di chuyển cá nhân bằng cách đẩy chân để chạy bánh xe trên mặt đất
  • metro (n) /’metrəʊ/: Xe điện ngầm
  • skytrain (n) /skʌɪ treɪn/: Tàu trên không trong thành phố
  • gridlocked (adj) /’grɪdlɑːkt/: Giao thông kẹt cứng
  • pollution (n) /pə’lu:ʃ(ə)n/: Ô nhiễm
  • technology (n) /tek’nɒlədʒi/: Kỹ thuật

Ngữ pháp:

  1. Dùng will để chỉ dự đoán trong tương lai 

– Will được dùng khi chúng ta đưa ra lời dự đoán dựa vào quan điểm hoặc kinh nghiệm trong tương lai.

Ví dụ: One day we will travel to Mars.

Ngày nào đó chúng ta sẽ lên đến Sao Hỏa.

– Will được dùng khi chúng ta quyết định sẽ làm một việc gì đó ngay lúc đang nói (ý định không được trù tính trước.)

Ví dụ: There’s a postbox in front of the post office. I’ll post these letters.

Có một thùng thư ở trước bưu điện. Tôi sẽ gửi những lá thư này.

  1. Cách dùng giới từ “in/ on” với các phương tiện đi lại

– in được dùng với phương tiện đi lại bằng xe hơi và xe taxi, in + a car/ a taxi (bằng xe hơi/ bằng xe taxi)

Ví dụ: They arrived in a car. Họ đến bằng xe hơi.

– on được dùng với các phương tiện đi lại công cộng hoặc cá nhân (ngoại trừ car (xe hơi) và taxi)

on + a bus/ a train/ a plane/ a boat/ a bicycle/ a motorbike (bằng buýt/ tàu lửa/ máy bay/ thuyền/ xe đạp/ xe máy) on foot (đi bộ)

UNIT 12. AN OVERCROWDED WORLD (Một thế giới quá đông đúc)

Kết thúc chương trình tiếng Anh lớp 7 với unit 12, các em sẽ được học về một trong những vấn nạn lớn đang xảy ra trên thế giới đó là việc bùng nổ dân số. 

Từ vựng:

  • affect (v) /ə’fekt/: Tác động, ảnh hưởng
  • block (v) /blɑ:k/: Gây ùn tắc
  • cheat (v) /tʃi:t/: Lừa đảo
  • crime (n) /kraim/: Tội phạm
  • density (n) /’densiti/: Mật độ dân số
  • diverse (adj) /dai’və:s/: Đa dạng
  • effect (n) /i’fekt/: Kết quả
  • explosion (n) /iks’plouƷ ən/: Bùng nổ
  • flea market (n) /fli:’mɑ:kit/: Chợ trời
  • hunger (n) /’hʌɳgər/: Sự đói khát
  • malnutrition (n) /,mælnju:’triʃən/: Bệnh suy dinh dưỡng
  • megacity (n) /’megəsiti/: Thành phố lớn
  • overcrowded (Adj) /,ouvə’kraudid/: Quá đông đúc
  • poverty (n) /’pɔvəti/: Sự nghèo đói
  • slum (n) /slʌm/: Khu ổ chuột
  • slumdog (n) /slʌmdɔg/: Kẻ sống ở khu ổ chuột
  • space (n) /speis/: Không gian
  • spacious (Adj) /’speiʃəs/: Rộng rãi

Ngữ pháp:

  1. So sánh định lượng (Comparisons of quantifiers)
  • Cấu trúc so sánh định lượng nhiều hơn:

S + V + more + cn.N + than + N/ pronoun

S + V + more + unc.N + N/ pronoun

Ex: I have more English books than you. (Tôi có nhiều sách tiếng Anh hơn bạn.)

  • Cấu trúc so sánh định lượng ít hơn:

S + V + fewer + cn.N + than + N/ pronoun

S + V + less + unc.N + than + N/ pronoun

Ví dụ: She has less free time than me. (Cô ấy có ít thời gian rảnh hơn tôi.)

  1. Câu hỏi đuôi (Tag- questions)

Nguyên tắc chung khi lập câu hỏi đuôi:

  • Nếu câu nói trước dấu phẩy là câu khẳng định, câu hỏi đuôi phải ở thể phủ định.

Ví dụ: She is in her bedroom, isn’t she?

  • Nếu câu nói trước dấu phẩy là câu phủ định, câu hỏi đuôi phải ở thể khẳng định.

Ví dụ: Nam doesn’t love Lien, does he?

Làm sao để học sinh lớp 6, 7 học tốt tiếng Anh?

Chúng ta vừa điểm qua các topic của chương trình học tiếng Anh của lớp 6, 7. Vậy thì làm sao để các em có thể học tốt tiếng Anh trong giai đoạn này, IRIS ENGLISH sẽ chia sẻ các phương pháp giúp các em học tốt nhé!

Yêu Tiếng Anh

Tiếng Anh là một ngôn ngữ, không phải là một môn học. Học một ngôn ngữ giống như đang yêu vậy. Thực tế bạn phải trong trạng thái yêu nó mới học tốt được. Khi yêu tiếng Anh, bạn sẽ dành nhiều thời gian cho nó, bạn muốn hiểu hơn về nó và luôn nghĩ về nó. Từ đó bạn sẽ học tốt ngôn ngữ này thôi.

Học thuộc vừ vựng

Để học tốt tiếng Anh lớp 6,7 thì học từ vựng là yếu tố đầu tiên. Các em có thể phân chia số từ vựng để học trong ngày, học và áp dụng vào những ví dụ, ngữ cảnh cụ thể sẽ dễ nhớ hơn.

Ví dụ: với từ “textbook”, mỗi khi thấy quyển sách giáo khoa thì hãy nghĩ ngay tới: “It’s my textbook”.

Nắm chắc cấu trúc ngữ pháp

1 cấu trúc Tiếng Anh đơn giản cần quan tâm đến 4 yếu tố: chủ ngữ – vị ngữ – verb (động từ) – mạo từ (a,an,the)

Hãy nắm chắc các thì của tiếng Anh. Lớp 6 chỉ học 3 thì (thì hiện tại đơn, thì hiện tại tiếp diễn, thì tương lai gần). Còn lớp 7 các em sẽ làm quen với thì quá khứ đơn nữa.

Luyện nghe và nói tiếng Anh

Luyện nghe đi nghe lại các bài listening trên lớp sẽ giúp các em ghi nhớ từ vựng và học được cách nói của họ. Có thể nghe thêm trên các nền tảng youtube, poscats… Một vaif lần đầu có thể nhìn tài liệu kèm theo hoặc phụ đề, những lần sau nghe quen thì nên loại bỏ tài liệu để làm quen với mặt chữ và đoán nghĩa khi nghe. 

Kèm theo việc luyện nghe là luyện nói, sau khi các bạn nghe xong thì luyện nói theo bài nói đó cũng là một phương pháp rất hữu ích. Kết hợp nghe nói, dần dần các bạn học sinh sẽ giỏi tiếng Anh thôi nè!

Chọn theo học trung tâm uy tín

Chương trình Tiếng Anh cấp 2 không khó nhưng cũng không hề đơn giản. Nó đòi hỏi sự kiên trì, nổ lực của các em rất nhiều, hơn nữa, chương trình lớp 6, 7 còn là cái gốc rễ để sau này các em luyện thi IELTS, TOEIC… Vậy nên các bậc phụ huynh có thể tìm kiếm cho con em mình 1 trung tâm Anh Ngữ chất lượng, uy tín để theo học. Và trung tâm Anh ngữ IRIS chính là địa chỉ đáng tin cậy để các bậc phụ huynh gửi gắm niềm tin.

IRIS là một trung tâm tiếng Anh Đà Nẵng được các bậc phụ huynh và học viên đánh giá cao về chất lượng đào tạo bởi phương pháp độc quyền POWER ENGLISH, có lộ trình bài bản đối với từng học viên. Với lộ trình học bài bản được thiết kế để học viên tiếp cận Tiếng Anh theo đúng Quy luật học Ngôn ngữ tự nhiên, tiếp cận lại Tiếng Anh từ gốc rễ, IRIS cam kết sau khóa học sẽ đạt được những thành quả nhất định và chắc chắn sau khóa học bạn sẽ: rèn luyện phản xạ nhanh hơn, chuẩn hóa phát âm, nối âm, ngữ pháp, nuốt từ như người bản xứ.

Voucher 500.000
Học bổng phát âm
Sổ tay
Móc khóa
Học bổng TOEIC
2 buổi học thử
Headphone
Laptop
Điện thoại
Mũ bảo hiểm
Khóa ELEARNING
Balo IRIS
CHÀO MỪNG BẠN ĐẾN VỚI VÒNG QUAY IRIS!
Nhập theo cú pháp [SỐ ĐIỆN THOẠI]@gmail.com và chọn QUAY NGAY để nhận những phần quà hấp dẫn từ IRIS English nhé!
Thể lệ vòng quay:
  • Mỗi khách hàng chỉ được quay 1 lần
  • Mọi quyết định cuối cùng đến từ IRIS