Worth to V hay Ving? Cấu trúc, cách dùng Worth

Bạn đang phân vân không biết sau worth to V hay Ving? Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ cấu trúc, cách dùng và lý do tại sao nhiều người dễ mắc lỗi với worth trong tiếng Anh. Đừng để lỗi nhỏ làm giảm điểm ngữ pháp của bạn! Cùng IRIS English khám phá chi tiết qua bài viết bên dưới nhé!

Worth là gì?

Từ worth trong tiếng Anh mang nghĩa là đáng, xứng đáng, hoặc có giá trị (về tiền bạc, thời gian, công sức,…). Nó thường dùng để nói rằng điều gì đó đáng để làm, hoặc có một giá trị nhất định.
Ví dụ:
  • This book is worth reading. (Cuốn sách này đáng để đọc)
  • It’s not worth the money. (Nó không đáng với số tiền đó)
  • The painting is worth $1 million. (Bức tranh trị giá 1 triệu đô)

Worth to V hay Ving?

Worth to V hay Ving là thắc mắc phổ biến khi học tiếng Anh. Câu trả lời là: chỉ dùng V-ing sau worth, không dùng to V.
Cấu trúc đúng: be worth + V-ing (đáng để làm gì đó(
Ví dụ:
  • This book is worth reading. (Cuốn sách này đáng để đọc)
  • It’s worth trying again. (Đáng để thử lại lần nữa)
  • That movie wasn’t worth watching. (Bộ phim đó không đáng xem)

Worth to V hay Ving?Worth to V hay Ving?

Các cấu trúc thường gặp với Worth

Dưới đây là các cấu trúc thường gặp với worth trong tiếng Anh, kèm theo ví dụ và nghĩa giúp bạn dễ hiểu và áp dụng:

Be worth + V-ing

Cách dùng: Diễn tả việc gì đó đáng để làm.
  • This book is worth reading. (Cuốn sách này đáng để đọc)
  • It’s worth trying again. (Đáng để thử lại lần nữa)
  • The movie wasn’t worth watching. (Bộ phim đó không đáng xem)

Be worth + số tiền

Cách dùng: Nói về giá trị của một vật, người hoặc tài sản.
  • This house is worth 2 million dollars. (Ngôi nhà này trị giá 2 triệu đô)
  • My phone is worth about 300 bucks. (Điện thoại của tôi trị giá khoảng 300 đô)
  • Is this painting really worth that much (Bức tranh này thực sự đáng giá từng đó sao)

Be worth it

Cách dùng: Dùng để chỉ điều gì đó xứng đáng với công sức, tiền bạc, thời gian đã bỏ ra.
  • The trip was totally worth it. (Chuyến đi hoàn toàn xứng đáng)
  • Learning English takes time, but it’s worth it. (Học tiếng Anh mất thời gian, nhưng rất xứng đáng)
  • It wasn’t worth it in the end. (Cuối cùng thì điều đó không xứng đáng)

Be worth one’s while

Cách dùng: Dùng để nói điều gì đó đáng công, đáng thời gian để làm.
  • It’s worth your while to attend the meeting. (Tham dự cuộc họp sẽ đáng công của bạn)
  • Is it really worth my while to apply for this (Đăng ký cái này có thật sự đáng không)
  • It wouldn’t be worth his while to do that. (Anh ấy làm vậy sẽ không đáng chút nào)

Các cấu trúc thường gặp với WorthCác cấu trúc thường gặp với Worth

Phân biệt Worth, Worthwhile và Worthy

Dưới đây là cách phân biệt Worth, Worthwhile và Worthy – 3 từ dễ gây nhầm lẫn vì đều liên quan đến giá trị hoặc mức độ xứng đáng, nhưng mỗi từ có cách dùng riêng:

Worth

  • Loại từ: Tính từ (không đứng trước danh từ)
  • Ý nghĩa: Đáng để làm gì, có giá trị bằng bao nhiêu (về tiền bạc, thời gian, công sức…)
  • Cấu trúc phổ biến:
    • be worth + V-ing
    • be worth + số tiền
    • be worth it
Ví dụ:
  • This book is worth reading. (Cuốn sách này đáng để đọc)
  • The car is worth $10,000. (Chiếc xe trị giá 10.000 đô)
  • It’s hard work, but it’s worth it. (Dù vất vả nhưng rất xứng đáng)

Worthwhile

  • Loại từ: Tính từ (đứng trước danh từ hoặc sau động từ “to be”)
  • Ý nghĩa: Đáng để dành thời gian, công sức làm vì có ích, có kết quả tốt
  • Cấu trúc phổ biến:
    • It is worthwhile to + V
    • It is worthwhile + V-ing
    • worthwhile + noun
Ví dụ:
  • It’s worthwhile to learn a new language. (Học một ngôn ngữ mới là điều đáng làm)
  • That was a worthwhile experience. (Đó là một trải nghiệm xứng đáng)
  • Is it worthwhile applying for that job? (Nộp đơn công việc đó có đáng không?)

Worthy

  • Loại từ: Tính từ (thường mang tính trang trọng hơn)
  • Ý nghĩa: Xứng đáng với cái gì (về phẩm chất, đạo đức, giá trị tinh thần…)
  • Cấu trúc phổ biến:
    • be worthy of + noun / V-ing
    • be worthy to + V (ít dùng hơn)
Ví dụ:
  • She is worthy of our respect. (Cô ấy xứng đáng được tôn trọng)
  • He’s worthy of the award. (Anh ấy xứng đáng nhận giải thưởng)
  • That cause is worthy of support. (Mục đích đó xứng đáng được ủng hộ)

Phân biệt Worth, Worthwhile và WorthyPhân biệt Worth, Worthwhile và Worthy

Bài tập Worth có đáp án

Dưới đây là bài tập trắc nghiệm về cấu trúc worth giúp bạn luyện tập cách dùng trong các ngữ cảnh phổ biến, kèm đáp án để đối chiếu:
Bài tập: Chọn đáp án đúng
  1. This movie is worth ___. a. watch b. to watch c. watching d. watched
  2. That painting is worth __ 5,000 dollars. a. to b. about c. of d. for
  3. It’s not worth ___ over small things. a. to argue b. arguing c. argue d. argued
  4. The book was worth ___ every page. a. read b. to read c. reading d. reads
  5. Is this phone really worth ___ much? a. so b. that c. too d. very
  6. It’s a difficult task, but it’s worth ___. a. try b. tried c. to try d. trying
  7. This article is worth ___ if you’re interested in marketing. a. reading b. to read c. read d. reads
  8. The experience was totally worth ___. a. it b. them c. that d. this
  9. That idea is worth ___. Let’s discuss it. a. to consider b. consider c. considering d. considered
  10. It’s not worth ___ late if you’re tired. a. staying b. to stay c. stay d. stayed
Đáp án:
  1. c. watching
  2. b. about
  3. b. arguing
  4. c. reading
  5. b. that
  6. d. trying
  7. a. reading
  8. a. it
  9. c. considering
  10. a. staying

Xem thêm:

Bài viết mà IRIS English tổng hợp và biên soạn ở trên đã giúp bạn hiểu rõ về cấu trúc, cách dùng worth to V hay Ving, cùng với các phrasal verbs và idioms thông dụng đi kèm với worth. Việc nắm vững cách sử dụng từ này sẽ giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp và viết tiếng Anh một cách chính xác. Hy vọng đây là nguồn tư liệu tham khảo hữu ích giúp bạn nâng cao kỹ năng ngôn ngữ của mình!

Viết một bình luận

.
.