Would rather to V hay Ving? Cấu trúc, cách dùng Would rather

Bạn đang thắc mắc sau would rather to V hay Ving? Bài viết này sẽ giúp bạn nắm rõ cấu trúc, cách dùng và những lưu ý quan trọng khi sử dụng would rather trong tiếng Anh. Đừng để lỗi ngữ pháp làm giảm điểm bài viết hay cuộc hội thoại của bạn! Cùng IRIS English tìm hiểu ngay!

Would rather là gì?

Would rather là một cấu trúc dùng để diễn đạt sở thích hoặc mong muốn làm điều gì đó hơn điều khác, nghĩa là thích… hơn trong tiếng Việt.
Ví dụ:
  • I would rather stay at home tonight. (Tôi thích ở nhà tối nay hơn)
  • She’d rather drink tea than coffee. (Cô ấy thích uống trà hơn cà phê)

Would rather to V hay Ving?

Would rather to V hay V-ing là câu hỏi dễ gây nhầm lẫn. Câu trả lời là: không dùng to V hay V-ing, mà dùng V nguyên mẫu không to sau would rather.
Cấu trúc đúng: would rather + V (nguyên mẫu) → muốn, thích làm gì hơn (so với lựa chọn khác)
Ví dụ:
  • I’d rather stay home tonight. (Tôi thích ở nhà tối nay hơn)
  • She would rather walk than drive. (Cô ấy thích đi bộ hơn lái xe)
  • They’d rather eat out than cook. (Họ thích ăn ngoài hơn là nấu ăn)

Would rather to V hay Ving?Would rather to V hay Ving?

Cấu trúc, cách dùng Would rather

Would rather là cấu trúc dùng để diễn đạt sở thích hoặc mong muốn làm điều gì đó hơn điều khác. Trong tiếng Việt, nó tương đương với thích… hơn.

Cấu trúc

Would rather + V (nguyên mẫu không “to”): Dùng khi chủ ngữ là người thực hiện hành động
  • I’d rather stay home tonight. (Tôi thích ở nhà tối nay hơn)
  • She would rather walk than drive. (Cô ấy thích đi bộ hơn là lái xe)
Would rather + somebody + V (quá khứ đơn): Dùng khi chủ ngữ muốn người khác làm gì đó
  • I’d rather you didn’t go out late. (Tôi muốn bạn đừng ra ngoài muộn)
  • He’d rather she stayed home today. (Anh ấy muốn cô ấy ở nhà hôm nay)

Cách dùng

So sánh giữa hai hành động hoặc lựa chọn
  • I’d rather read a book than watch TV. (Tôi thích đọc sách hơn xem TV)
  • Would you rather eat out or cook at home? (Bạn thích ăn ngoài hay nấu ăn ở nhà hơn?)
Nói về mong muốn một điều gì xảy ra (đối với người khác)
  • She’d rather you didn’t mention it. (Cô ấy muốn bạn đừng nhắc đến chuyện đó)
  • I’d rather they told me the truth. (Tôi muốn họ nói sự thật với tôi)

Cấu trúc, cách dùng Would ratherCấu trúc, cách dùng Would rather

So sánh Would rather, Would prefer và Prefer

Dưới đây là bảng so sánh Would rather, Would prefer và Prefer – ba cấu trúc đều diễn tả sở thích, nhưng có sự khác nhau rõ ràng về cách dùng, cấu trúc ngữ pháp, và sắc thái:

Would rather

  • Ý nghĩa: Thích… hơn (mang tính lựa chọn, tình huống cụ thể)
  • Cấu trúc:
    • would rather + V (nguyên mẫu không “to”)
    • would rather + somebody + V (quá khứ đơn)
Ví dụ:
  • I’d rather stay home tonight. (Tôi thích ở nhà tối nay hơn)
  • I’d rather you didn’t go there. (Tôi muốn bạn đừng đến đó)

Would prefer

  • Ý nghĩa: Thích… hơn (giống would rather, nhưng lịch sự hơn, dùng trong văn viết nhiều hơn)
  • Cấu trúc:
    • would prefer + to V + rather than + V
    • would prefer + noun + to + noun
Ví dụ:
  • I’d prefer to stay home rather than go out. (Tôi thích ở nhà hơn là đi ra ngoài)
  • She would prefer tea to coffee. (Cô ấy thích trà hơn cà phê)

Prefer

  • Ý nghĩa: Diễn tả sở thích chung chung, lâu dài chứ không phải tình huống cụ thể
  • Cấu trúc:
    • prefer + V-ing + to + V-ing
    • prefer + noun + to + noun
Ví dụ:
  • I prefer reading to watching TV. (Tôi thích đọc sách hơn xem TV)
  • He prefers tea to coffee. (Anh ấy thích trà hơn cà phê)

So sánh Would rather, Would prefer và PreferSo sánh Would rather, Would prefer và Prefer

Bài tập Would rather có đáp án

Dưới đây là bài tập trắc nghiệm về cấu trúc would rather kèm đáp án, giúp bạn luyện tập cách dùng đúng và phân biệt với các cấu trúc tương tự:
Bài tập: Chọn đáp án đúng
  1. I’d rather ___ at home tonight. a. staying b. to stay c. stay d. stayed
  2. She would rather ___ tea than coffee. a. to have b. have c. having d. had
  3. They’d rather ___ a taxi than walk. a. take b. took c. taking d. to take
  4. Would you rather ___ now or later? a. go b. going c. to go d. gone
  5. He’d rather you ___ him alone. a. leave b. left c. leaving d. leaves
  6. I’d rather you ___ your homework before watching TV. a. do b. did c. to do d. doing
  7. We’d rather not ___ about it right now. a. talk b. talked c. talking d. to talk
  8. She’d rather he ___ her. a. calls b. call c. called d. calling
  9. I would rather ___ something new than repeat this task. a. try b. trying c. to try d. tried
  10. Would you rather I ___ here or outside? a. wait b. waited c. waiting d. to wait
Đáp án:
  1. c. stay
  2. b. have
  3. a. take
  4. a. go
  5. b. left
  6. b. did
  7. a. talk
  8. c. called
  9. a. try
  10. b. waited

Xem thêm:

Bài viết mà IRIS English tổng hợp và biên soạn ở trên đã giúp bạn xác định cấu trúc sau Would rather to V hay Ving. Từ đó, hiểu rõ về cách ứng dụng Would rather trong giao tiếp Ngoài ra, nhờ vào việc nắm vững cách sử dụng từ này sẽ giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp và viết tiếng Anh một cách chính xác. Hy vọng đây là nguồn tư liệu tham khảo hữu ích giúp bạn nâng cao kỹ năng ngôn ngữ của mình!

Viết một bình luận

.
.